Langbiang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LANGBIANG
36
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801386273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQMP0HB |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Số 30/30 đường Xuân An, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KODAMA FOODS VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/10 Bà Triệu, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84918830216 |
| 邮箱 | LangBiangCo@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagisho Co., Ltd. | 日本 | 36 | $22.4K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 3公斤内绿茶 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $755 |
| 2026-04-22 | 3公斤内绿茶 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $755 |
| 2026-04-09 | 3公斤内绿茶 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $983 |
| 2026-04-09 | 3公斤内绿茶 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $983 |
| 2026-02-08 | 茶提取物及制品 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $128 |
| 2026-02-08 | 3公斤内绿茶 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $783 |
| 2026-01-06 | 3公斤内绿茶 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-01-06 | 茶提取物及制品 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $125 |
| 2026-01-06 | 茶提取物及制品 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-01-06 | 3公斤内绿茶 | Yagisho Co., Ltd. | 日本 | $172 |