STMC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STMC
10
进口笔数
18
出口笔数
$258.9K
进口金额
$155.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318017044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENM9073 |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | 20 Đường số 12G, Dự án Khu nhà ở thuộc Dự án Khu tái định cư Phong Phú 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STMC |
| 企业英文名称 | STMC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường số 12G, Dự án Khu nhà ở thuộc Dự án Khu tái định cư Phong Phú 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0903839994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $258.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $155.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Global Corporation | 坦桑尼亚 | 5 | $144.4K | 其他零售药品、聚酯高强力织物 |
| Kolon Global Corp. | 韩国 | 4 | $114.5K | 镀锡钢板、ABS共聚物 |
| Kolon Plastics Inc. | 韩国 | 1 | $60 | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 14 | $126.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816) | 越南 | 4 | $28.6K | SAN共聚物、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $28.6K |
| 2026-03-09 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $28.6K |
| 2026-02-24 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $28.6K |
| 2026-01-27 | 其他饱和聚酯 | Kolon Plastics Inc. | 韩国 | $60 |
| 2026-01-19 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $28.6K |
| 2025-12-11 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $28.6K |
| 2025-11-04 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $28.8K |
| 2025-06-25 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $28.6K |
| 2025-06-13 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $28.6K |
| 2025-03-26 | 聚甲醛 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $29.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816) | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-08 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816) | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-09 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816) | 越南 | $6.4K |
| 2026-02-06 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH VIET NAM YOSHIDA (MST:3702237816) | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2026-01-20 | 初级形态PET(<78ml/g) | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2026-01-09 | 初级形态PET(<78ml/g) | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-09 | 初级形态PET(<78ml/g) | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-07 | 初级形态PET(<78ml/g) | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-07 | 初级形态PET(<78ml/g) | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $3.5K |