Mr. Nine Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHú CHíN VIệT NAM
0
进口笔数
377
出口笔数
$0
进口金额
$5.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317143977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXWN9GD |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ Thạnh, Xã Mỹ Xương, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÚ CHÍN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MR NINE VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Mỹ Thạnh, Xã Mỹ Thọ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84907966988 |
| 邮箱 | chuchin@nsc9.vn |
| 官网 | mr9vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 273 | $4.45M |
| 越南 | 58 | $684.4K |
| 日本 | 34 | $421.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $24.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyeum International | 韩国 | 81 | $1.65M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Kelly International | 韩国 | 67 | $975.2K | 番石榴芒果山竹、其他香蕉 |
| Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $914.3K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| Tonderu Co., Ltd. | 日本 | 24 | $278.3K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Bui Tram Co., Ltd. | 越南 | 18 | $225.2K | 冻罗非鱼、药用植物 |
| One World Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $160.6K | 番石榴芒果山竹、鲜葡萄 |
| Leclare Inc. | 日本 | 9 | $152.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Tonderu Co., Ltd. | 越南 | 15 | $139.4K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| A Commerce | 韩国 | 11 | $134.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Bui Tram Co., Ltd. | 日本 | 10 | $112.8K | 其他冷冻水果坚果、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | A - COMMERCE CO.,LTD | — | $8.7K |
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | ONE WORLD CO., LTD | — | $590 |
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | ONE WORLD CO., LTD | — | $9.2K |
| 2026-04-20 | 番石榴芒果山竹 | ONE WORLD CO., LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-20 | 番石榴芒果山竹 | A - COMMERCE CO.,LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-17 | 番石榴芒果山竹 | Waymakers Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 番石榴芒果山竹 | ONE WORLD CO., LTD | — | $6.0K |
| 2026-03-16 | 番石榴芒果山竹 | T & L GLOBAL FOODS SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2026-03-16 | 番石榴芒果山竹 | T & L GLOBAL FOODS SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2026-03-11 | 番石榴芒果山竹 | ONE WORLD CO., LTD | — | $7.2K |