Khai My Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$46.0K
出口金额
—
最近进口
2024-09-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602352438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSHATE5 |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | Số 19A, ấp An Lâm, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI MỸ |
| 企业英文名称 | KHAI MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19A, ấp An Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02513686029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $46.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 20 | $25.9K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 20 | $20.1K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $35 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $102 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $123 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $2 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $3 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-09-12 | 其他纸制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $36 |