Duc Anh Construction Machine Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH ĐứC ANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$414.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUA60RE |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH CONSTRUCTION MACHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0913456555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $414.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $175.4K | 自推进起重机、自行式压路机 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.5K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Napo Yongzhuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.5K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 自推进起重机 | NAPO YONGZHUO TRADING CO LTD | 日本 | $40.4K |
| 2026-02-24 | 自推进起重机 | NAPO YONGZHUO TRADING CO LTD | 日本 | $42.1K |
| 2025-11-10 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $43.9K |
| 2025-11-10 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $68.7K |
| 2025-11-10 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $43.9K |
| 2025-10-30 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $105.9K |
| 2025-10-27 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $69.5K |