Blue Star International Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BLUE STAR
8
进口笔数
0
出口笔数
$87.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400953057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T2QPUE |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố văn tự, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BLUE STAR |
| 企业英文名称 | BLUE STAR INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 31 LK02, Khu đô thị số 4, Tổ dân phố Đông Ngàn, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84911352666 |
| 邮箱 | dung050388@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $87.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Kemi Works Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.8K | 其他含氧金属盐、初级硅氧烷 |
| Wahan KemI Works Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.6K | 其他化学制剂、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | WUHAN KEMI WORKS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |