HA NOI MATERIAL & MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công ty CP cơ khí xây dựng và vật liệu Hà Nội
5
进口笔数
0
出口笔数
$317.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900466890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUTW6MV |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MATERIAL AND MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84436559576 |
| 传真 | 0436434275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902830 | 电表 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $317.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SACOM ELECTRIC (CHONGQING) CO LTD | 中国 | 1 | $154.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他金属锁 |
| LEI LING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $89.2K | 锂离子电池 |
| SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 3 | $73.3K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电表 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 电表 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-22 | 工业机器人 | FANCHENG ROBOT LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-22 | 工业机器人 | FANCHENG ROBOT LTD | 中国 | $14.3K |