Muoi Thinh International Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP QUốC Tế MườI THịNH
46
进口笔数
2
出口笔数
$2.93M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-05-31
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108682005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9BPFDX |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Km12, quốc lộ 1A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ MƯỜI THỊNH |
| 企业英文名称 | MUOI THINH INTERNATIONAL INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km12, quốc lộ 1A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84969013333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820340 | 手工工具 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhichuan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.38M | 激光机床、非自动电弧焊机 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $673.0K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 2 | $344.9K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 4 | $215.5K | 电池收音机、化妆喷雾器 |
| HT Metalforming Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.9K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Shenzhen Ninelaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.3K | 非磁带视频设备、塑料衣着附件 |
| Guangdong Zhichuan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 1 | $58.1K | 其他气泵、激光机床 | |
| Wuxi Superior Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 数控金属冲孔机、其他金属加工机床 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 激光机床、机床零件 |
| Nantong Yinling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、柴油机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非数控金属冲孔机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 数控金属成形机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-23 | 数控金属成形机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 非数控金属冲孔机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 金属切割锯 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 数控金属成形机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 数控金属成形机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-23 | 数控金属成形机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-23 | 数控金属成形机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 数控金属成形机 | GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $24.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 手工工具 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-30 | 手工工具 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-30 | 非自动电弧焊机 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $258 |