Muoi Thinh International Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP QUốC Tế MườI THịNH

46
进口笔数
2
出口笔数
$2.93M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-05-31
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $304.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $319.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $427.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $270.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $304.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $319.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $427.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $270.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108682005
企查查编码QVNW9BPFDX
成立日期2019-04-03
联系地址Km12, quốc lộ 1A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ MƯỜI THỊNH
企业英文名称MUOI THINH INTERNATIONAL INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km12, quốc lộ 1A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84969013333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
846229数控金属成形机
851539非自动电弧焊机
841480其他气泵
690911瓷制实验器皿
730792螺纹钢制管件
846693机床零件
851590焊接机零件
820810金属加工机刀
846150金属切割锯

出口

HS 编码产品
820340手工工具
851539非自动电弧焊机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$2.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Zhichuan Intelligent Equipment Co., Ltd.中国17$1.38M激光机床、非自动电弧焊机
Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd.中国14$673.0K钻探机械零件、其他牙科器械
GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国2$344.9K数控金属成形机、金属切割锯
Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan中国4$215.5K电池收音机、化妆喷雾器
HT Metalforming Equipment Mfg. Co., Ltd.中国3$105.9K数控金属折弯机、数控金属成形机
Shenzhen Ninelaser Technology Co., Ltd.中国2$94.3K非磁带视频设备、塑料衣着附件
Guangdong Zhichuan Intelligent Equipment Co., Ltd.1$58.1K其他气泵、激光机床
Wuxi Superior Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$41.0K数控金属冲孔机、其他金属加工机床
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$22.0K激光机床、机床零件
Nantong Yinling Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$50电力控制板、柴油机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非数控金属冲孔机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$6.6K
2026-04-23数控金属成形机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$22.4K
2026-04-23数控金属成形机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$4.0K
2026-04-23非数控金属冲孔机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$6.6K
2026-04-23金属切割锯GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$10.3K
2026-04-23数控金属成形机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$1.3K
2026-04-23数控金属成形机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$22.4K
2026-04-23数控金属成形机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$24.6K
2026-04-23数控金属成形机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$1.3K
2026-04-23数控金属成形机GUANGDONG RAYSUN EQUIPMENT CO., LTD.中国$24.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-31手工工具FACILITY HANOI CO LTD越南$1.5K
2023-05-30手工工具FACILITY HANOI CO LTD越南$1.5K
2023-05-30非自动电弧焊机FACILITY HANOI CO LTD越南$258

相关企业 · 同类产品

Muoi Thinh International Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →