QTC TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Qtc
12
进口笔数
1
出口笔数
$19.4K
进口金额
$819
出口金额
2025-12-12
最近进口
2024-09-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312050609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN713A1BX |
| 成立日期 | 2012-11-14 |
| 联系地址 | 304/10/02 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QTC |
| 企业英文名称 | QTC TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 304/10/02 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842862548807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $14.3K |
| 韩国 | 3 | $2.5K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $790 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $819 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JANZ TEC AG | 德国 | 5 | $14.3K | 电力控制板 |
| COMFILE TECHNOLOGY INC | 韩国 | 3 | $2.5K | 电力控制板、自动数据处理机处理部件 |
| SICHUAN HESHENG XING TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 电力控制板 |
| FLOWLINE, INC | 美国 | 1 | $790 | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| SICHUAN YUEJIAYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $779 | 单相交流电机、静止变流器 |
| TAKEBISHI CORP ORATION | 日本 | 1 | $1 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 1 | $819 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 静止变流器 | SICHUAN YUEJIAYI TRADING CO LTD | 日本 | $40 |
| 2025-12-12 | 电器装置零件 | SICHUAN YUEJIAYI TRADING CO LTD | 日本 | $392 |
| 2025-12-12 | 电器装置零件 | SICHUAN YUEJIAYI TRADING CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-12-12 | 电器装置零件 | SICHUAN YUEJIAYI TRADING CO LTD | 日本 | $45 |
| 2025-12-12 | 电器装置零件 | SICHUAN YUEJIAYI TRADING CO LTD | 日本 | $90 |
| 2025-12-12 | 电器装置零件 | SICHUAN YUEJIAYI TRADING CO LTD | 日本 | $164 |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | JANZ TEC AG | 德国 | $2.0K |
| 2025-10-03 | 其他印刷品 | TAKEBISHI CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2025-05-29 | 电气装置零件 | COMFILE TECHNOLOGY INC | 韩国 | $147 |
| 2025-05-29 | 电力控制板 | COMFILE TECHNOLOGY INC | 韩国 | $738 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $819 |