O&M Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 热轧酸洗钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT O&M
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502336721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RFPWKG |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | 80 Nguyễn Văn Cừ, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT O&M |
| 企业英文名称 | O&M TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903889649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Baosteel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Zhejiang Aoxing Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 制冷设备零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 非不锈钢对焊管件 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2023-09-28 | 非不锈钢对焊管件 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2023-09-28 | 非不锈钢管件 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2023-09-28 | 热轧酸洗钢卷 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-28 | 钢铁螺钉螺栓 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2023-09-28 | 无缝钢管线 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $324 |
| 2023-09-28 | 热轧酸洗钢卷 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-28 | 无缝钢管线 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $327 |
| 2023-09-28 | 非不锈钢对焊管件 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2023-09-28 | 小型U/I/H型钢 | YANTAI BAOSTEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.9K |