SOS Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOS MôI TRườNG
8
进口笔数
2
出口笔数
$31.3K
进口金额
$3.7K
出口金额
2025-02-04
最近进口
2025-09-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101863387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTV8615 |
| 成立日期 | 2006-01-12 |
| 联系地址 | P103 nhà A5 làng quốc tế Thăng Long, đường Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOS MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | SOS ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P103 nhà A5 làng quốc tế Thăng Long, đường Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7912 - Điều hành tua du lịch 46101 - Đại lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84473000239 |
| 邮箱 | sos@sosmoitruong.com |
| 官网 | www.sosmoitruong.com |
| 传真 | 0437545629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 910700 | 定时开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $31.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abanaki Corp. | 美国 | 8 | $31.3K | 液体过滤机械、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $687 | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 液体过滤机械 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $5.0K |
| 2024-12-31 | 液体过滤机械 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $2.5K |
| 2024-11-26 | 液体过滤机械 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $1.9K |
| 2024-11-26 | 液体过滤机械 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $2.5K |
| 2024-08-21 | 齿轮及变速器 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $501 |
| 2024-08-21 | 其他塑料制品 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $1.8K |
| 2024-08-21 | 750W以下交流电机 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $414 |
| 2024-06-25 | 液体过滤机械 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $1.9K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $981 |
| 2024-06-25 | 定时开关 | ABANAKI CORP ORATION | 美国 | $429 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 重型无纺布 | CONG TY TNHH FUJIGEN VIET NAM | 越南 | $687 |
| 2023-07-04 | 浮动结构 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2023-07-04 | 浮动结构 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |