CONG TY CO PHAN CONG NGHE 1TECH VIET NAM
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$42.6K
出口金额
—
最近进口
2023-07-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315059575-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4WFK7C |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | 28 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 1- CÔNG TY TNHH SÀI GÒN TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH 1 - SAI GON TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 28 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Bạc Liêu, Cà Mau |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0907226168 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $42.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $31.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $11.4K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 其他测量仪器 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2023-06-16 | 非金属测试机 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2023-05-22 | 金属测试机 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-05-09 | 非金属测试机 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $11.4K |