Phu My Engineering Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Xây Dựng Phú Mỹ
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305001343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS7N3AG |
| 成立日期 | 2007-05-03 |
| 联系地址 | 613 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | PHU MY ENGINEERING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 613 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839481126 |
| 邮箱 | info@pmec.com.vn |
| 传真 | 39481127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.08M |
| 泰国 | 13 | $251.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 18 | $588.9K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215.0K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| The Siam Industrial Wire | 泰国 | 7 | $212.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Shandong Jingwei Steel Cord Co., Ltd. | 中国 | 2 | $176.3K | 钢绞线缆、镀贱金属钢线 |
| Cangzhou Doushan Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 9 | $88.0K | 其他钢铁结构体 |
| PBL Systems Supply Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $38.1K | 其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Yayu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| Cangzhou Doushan Machinery Manufac | 中国 | 1 | $73 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-10-03 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-10-03 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-10-03 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-10-03 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-09-08 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU YAYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU DOUSHAN MACHINERY MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-18 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-05-08 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |