Toan Phat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THọ TOàN PHáT
0
进口笔数
199
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200686617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHMP5DS |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | 644 Quốc lộ 9, Khu phố 4, Phường 4, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỌ TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 644 Quốc lộ 9, Khu phố 4, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84917326345 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 190230 | 制备面食 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 110100 | 小麦粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 199 | $3.60M |
| 越南 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydang Trading Co., Ltd. | 老挝 | 116 | $2.39M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 74 | $1.07M | 调味甜水、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import | 老挝 | 8 | $81.0K | 调味甜水、制备面食 |
| Orlada Bongdao Trading and Import-Export Company | 老挝 | 2 | $31.3K | 热轧钢条<14mm、其他钢材型材 |
| Haodao Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $17.1K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Orlada Bongdao Import | 老挝 | 1 | $11.3K | 涂层钢板、焊接钢管 |
| Orlada Bongdao Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.4K | 加工植物油、调味甜水 |
| Hydang Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 低吸水率瓷砖、金属焊条 |
| Nitdavan Chaleunsup Trading Ex-Im Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $0 | 热轧钢条<14mm、焊接钢管 |
近期贸易明细
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 焊接方钢管 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT | 老挝 | $741 |
| 2024-12-31 | 焊接方钢管 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT | 老挝 | $1.3K |
| 2024-12-31 | 焊接方钢管 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT | 老挝 | $3.4K |
| 2024-12-31 | 焊接方钢管 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT | 老挝 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 焊接钢管 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT | 老挝 | $644 |
| 2024-12-31 | 焊接方钢管 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT | 老挝 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 焊接方钢管 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT | 老挝 | $468 |
| 2024-12-30 | 糖果 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $449 |
| 2024-12-30 | 制备面食 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $379 |
| 2024-12-30 | 制备面食 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $85 |