ICT Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ICT VINA

330
进口笔数
58
出口笔数
$25.32M
进口金额
$33.36M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
64
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.22M · 40 笔出口 $876.1K · 2 笔2023-10进口 $2.80M · 8 笔出口 $891.1K · 2 笔2023-11进口 $79.8K · 7 笔出口 $902.0K · 2 笔2023-12进口 $662.2K · 2 笔出口 $348.1K · 3 笔2024-01进口 $126.0K · 3 笔出口 $615.8K · 2 笔2024-02进口 $176.7K · 5 笔出口 $742.4K · 2 笔2024-03进口 $38.1K · 16 笔出口 $556.4K · 2 笔2024-04进口 $82.8K · 1 笔出口 $1.18M · 2 笔2024-05进口 $153.3K · 7 笔出口 $1.09M · 1 笔2024-06进口 $1.11M · 8 笔出口 $1.07M · 2 笔2024-07进口 $37.6K · 4 笔出口 $899.5K · 2 笔2024-08进口 $608.5K · 4 笔出口 $909.7K · 2 笔2024-09进口 $199.6K · 9 笔出口 $908.7K · 2 笔2024-10进口 $106.5K · 2 笔出口 $909.1K · 1 笔2024-11进口 $1.30M · 4 笔出口 $909.1K · 1 笔2024-12进口 $121.3K · 4 笔出口 $908.8K · 1 笔2025-01进口 $1.70M · 9 笔出口 $908.1K · 1 笔2025-02进口 $463.5K · 12 笔出口 $913.9K · 1 笔2025-03进口 $158.6K · 6 笔出口 $911.6K · 1 笔2025-04进口 $1.31M · 9 笔出口 $910.3K · 1 笔2025-05进口 $2.72M · 24 笔出口 $909.1K · 1 笔2025-06进口 $2.57M · 13 笔出口 $908.3K · 1 笔2025-07进口 $2.18M · 12 笔出口 $923.7K · 3 笔2025-08进口 $62.2K · 5 笔出口 $1.05M · 2 笔2025-09进口 $432.2K · 10 笔出口 $1.05M · 1 笔2025-10进口 $470.5K · 11 笔出口 $1.05M · 1 笔2025-11进口 $224.0K · 8 笔出口 $1.05M · 1 笔2025-12进口 $1.49M · 6 笔出口 $1.04M · 1 笔2026-01进口 $278.3K · 7 笔出口 $691.2K · 1 笔2026-02进口 $178.9K · 4 笔出口 $1.05M · 1 笔2026-03进口 $82.0K · 3 笔出口 $1.42M · 1 笔2026-04进口 $133.6K · 4 笔出口 $1.34M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.22M · 40 笔出口 $876.1K · 2 笔2023-10进口 $2.80M · 8 笔出口 $891.1K · 2 笔2023-11进口 $79.8K · 7 笔出口 $902.0K · 2 笔2023-12进口 $662.2K · 2 笔出口 $348.1K · 3 笔2024-01进口 $126.0K · 3 笔出口 $615.8K · 2 笔2024-02进口 $176.7K · 5 笔出口 $742.4K · 2 笔2024-03进口 $38.1K · 16 笔出口 $556.4K · 2 笔2024-04进口 $82.8K · 1 笔出口 $1.18M · 2 笔2024-05进口 $153.3K · 7 笔出口 $1.09M · 1 笔2024-06进口 $1.11M · 8 笔出口 $1.07M · 2 笔2024-07进口 $37.6K · 4 笔出口 $899.5K · 2 笔2024-08进口 $608.5K · 4 笔出口 $909.7K · 2 笔2024-09进口 $199.6K · 9 笔出口 $908.7K · 2 笔2024-10进口 $106.5K · 2 笔出口 $909.1K · 1 笔2024-11进口 $1.30M · 4 笔出口 $909.1K · 1 笔2024-12进口 $121.3K · 4 笔出口 $908.8K · 1 笔2025-01进口 $1.70M · 9 笔出口 $908.1K · 1 笔2025-02进口 $463.5K · 12 笔出口 $913.9K · 1 笔2025-03进口 $158.6K · 6 笔出口 $911.6K · 1 笔2025-04进口 $1.31M · 9 笔出口 $910.3K · 1 笔2025-05进口 $2.72M · 24 笔出口 $909.1K · 1 笔2025-06进口 $2.57M · 13 笔出口 $908.3K · 1 笔2025-07进口 $2.18M · 12 笔出口 $923.7K · 3 笔2025-08进口 $62.2K · 5 笔出口 $1.05M · 2 笔2025-09进口 $432.2K · 10 笔出口 $1.05M · 1 笔2025-10进口 $470.5K · 11 笔出口 $1.05M · 1 笔2025-11进口 $224.0K · 8 笔出口 $1.05M · 1 笔2025-12进口 $1.49M · 6 笔出口 $1.04M · 1 笔2026-01进口 $278.3K · 7 笔出口 $691.2K · 1 笔2026-02进口 $178.9K · 4 笔出口 $1.05M · 1 笔2026-03进口 $82.0K · 3 笔出口 $1.42M · 1 笔2026-04进口 $133.6K · 4 笔出口 $1.34M · 1 笔

工商档案

企业注册号0401908261
企查查编码QVNK3YMF0V
成立日期2018-06-26
联系地址Lô A18-1, A19, Đường số 12, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ICT VINA
企业英文名称ICT VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A18-1, A19, Đường số 12, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp cam kết: Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mã Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/ND-CP. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02363640640
邮箱Dentium.ictvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.0143万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
854442带接头绝缘电线
846610机床零件附件
903180其他测量仪器
392350塑料封口件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
810890其他钛制品
392329非乙烯塑料袋
392330塑料容器
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
481159塑料涂布纸板
481920非瓦楞折叠盒
491110商业广告材料
761699其他铝制品
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国267$10.43M
美国15$6.32M
泰国2$4.32M
日本51$2.70M
中国10$1.20M
德国11$125.4K
马来西亚1$118.9K
瑞士10$86.5K
瑞典2$15.0K
英国2$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$17.10M
越南21$14.22M
中国香港2$2.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dentium Co., Ltd.美国13$6.30M其他钛制品、碳制品
Dentium Co., Ltd.韩国160$1.66M其他牙科器械、牙科配件
ARA Co., Ltd.韩国19$1.48M其他塑料制品、动植物肥料
Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. Applied Powder Materials Business Unit日本6$606.5K镍氧化物
Hwasung Bolt韩国33$556.0K钢铁螺钉螺栓
Mino Ceramic Co., Ltd.日本6$304.2K高铝耐火陶瓷、高含量耐火砖
Heung Jin Lubetech Co., Ltd.韩国8$282.5K工业清洁制剂、油漆溶剂
Heung Jin Lubetech Co., Ltd.瑞士5$72.1K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Hansung GT Co., Ltd.韩国10$55.2K机床零件、其他测量仪器
Aritool韩国10$16.0K其他测量仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dentium Co., Ltd.韩国38$19.14M其他钛制品、其他牙科器械
Dentium Co., Ltd.越南20$14.22M其他钛制品、商业广告材料
ICT Vina Co., Ltd.越南1$4.4K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品DENTIUM CO LTD美国$28
2026-04-27其他塑料制品DENTIUM CO LTD美国$28
2026-04-20其他石制品FIMS. CO.,LTD.中国$16.0K
2026-04-20其他石制品FIMS. CO.,LTD.中国$16.0K
2026-04-19其他塑料制品ARA CO LTD韩国$48.3K
2026-04-19其他塑料制品ARA CO LTD韩国$48.3K
2026-04-14机床零件及夹具DENTIUM CO LTD日本$270
2026-04-14机床零件及夹具DENTIUM CO LTD日本$270
2026-04-14机床零件及夹具DENTIUM CO LTD日本$270
2026-04-14机床零件及夹具DENTIUM CO LTD日本$270

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$52.4K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$48.0K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$28.4K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$14.9K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$147.5K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$125.8K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$131.8K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$78.5K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$135.2K
2026-04-09其他钛制品DENTIUM CO LTD中国香港$60.8K

相关企业 · 同类产品

ICT Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →