ICT Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICT VINA
330
进口笔数
58
出口笔数
$25.32M
进口金额
$33.36M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
64
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401908261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3YMF0V |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Lô A18-1, A19, Đường số 12, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICT VINA |
| 企业英文名称 | ICT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A18-1, A19, Đường số 12, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp cam kết: Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mã Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/ND-CP. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02363640640 |
| 邮箱 | Dentium.ictvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.0143万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 267 | $10.43M |
| 美国 | 15 | $6.32M |
| 泰国 | 2 | $4.32M |
| 日本 | 51 | $2.70M |
| 中国 | 10 | $1.20M |
| 德国 | 11 | $125.4K |
| 马来西亚 | 1 | $118.9K |
| 瑞士 | 10 | $86.5K |
| 瑞典 | 2 | $15.0K |
| 英国 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $17.10M |
| 越南 | 21 | $14.22M |
| 中国香港 | 2 | $2.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dentium Co., Ltd. | 美国 | 13 | $6.30M | 其他钛制品、碳制品 |
| Dentium Co., Ltd. | 韩国 | 160 | $1.66M | 其他牙科器械、牙科配件 |
| ARA Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.48M | 其他塑料制品、动植物肥料 |
| Sumitomo Metal Mining Co., Ltd. Applied Powder Materials Business Unit | 日本 | 6 | $606.5K | 镍氧化物 |
| Hwasung Bolt | 韩国 | 33 | $556.0K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Mino Ceramic Co., Ltd. | 日本 | 6 | $304.2K | 高铝耐火陶瓷、高含量耐火砖 |
| Heung Jin Lubetech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $282.5K | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| Heung Jin Lubetech Co., Ltd. | 瑞士 | 5 | $72.1K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Hansung GT Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $55.2K | 机床零件、其他测量仪器 |
| Aritool | 韩国 | 10 | $16.0K | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dentium Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $19.14M | 其他钛制品、其他牙科器械 |
| Dentium Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.22M | 其他钛制品、商业广告材料 |
| ICT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DENTIUM CO LTD | 美国 | $28 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DENTIUM CO LTD | 美国 | $28 |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | FIMS. CO.,LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | FIMS. CO.,LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | ARA CO LTD | 韩国 | $48.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | ARA CO LTD | 韩国 | $48.3K |
| 2026-04-14 | 机床零件及夹具 | DENTIUM CO LTD | 日本 | $270 |
| 2026-04-14 | 机床零件及夹具 | DENTIUM CO LTD | 日本 | $270 |
| 2026-04-14 | 机床零件及夹具 | DENTIUM CO LTD | 日本 | $270 |
| 2026-04-14 | 机床零件及夹具 | DENTIUM CO LTD | 日本 | $270 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $52.4K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $48.0K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $28.4K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $14.9K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $147.5K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $125.8K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $131.8K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $78.5K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $135.2K |
| 2026-04-09 | 其他钛制品 | DENTIUM CO LTD | 中国香港 | $60.8K |