IMST Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN IMST

67
进口笔数
47
出口笔数
$345.8K
进口金额
$153.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-13
最近出口
20
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $24.9K · 4 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 4 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-04进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $47.3K · 9 笔2025-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-07进口 $19.4K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.2K · 3 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-10进口 $20 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $24.9K · 4 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 4 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-04进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $47.3K · 9 笔2025-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-07进口 $19.4K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.2K · 3 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-10进口 $20 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110105781
企查查编码QVN46C98TV
成立日期2022-09-05
联系地址Tầng 3, Số 15 Ngách 3, Ngõ 1 phố Vũ Trọng Khánh, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IMST
企业英文名称IMST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, TT5.2A-38 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0972733888
邮箱info@imst.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
903033电测仪表
903031万用表
903090辐射检测仪器
903020示波器
854320信号发生器
854420同轴电缆
902480非金属测试机
903040电信仪器
851771通信设备零件

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线
903033电测仪表
851771通信设备零件
851779通信设备零件
853690其他电路开关装置
853952LED灯
854320信号发生器
902480非金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾35$128.3K
中国35$107.6K
捷克3$41.1K
英国5$33.3K
德国5$23.7K
美国3$8.3K
挪威2$1.9K
印度1$820
墨西哥1$804

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$151.4K
英国1$1.1K
中国台湾1$890

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国台湾31$200.2K静止变流器、其他测量仪器
Meatest s.r.o.捷克3$41.1K电测仪表、其他测量仪器
Time Electronics Ltd.英国6$37.8K电测仪表、记录式电表
Gossen Metrawatt GmbH德国3$18.3K记录式万用表、带接头绝缘电线
Sensormate Technology Inc.中国台湾3$17.8K其他测量仪器、自粘塑料片
Signal Hound美国1$7.3K电测仪表、信号发生器
Haida International Equipment Co., Ltd.斯里兰卡2$5.4K非金属测试机、其他测量仪器
WOKEN TECHNOLOGY INC.中国台湾3$3.6K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
MOUSER ELECTRONIS美国4$2.8K20W以下固定电阻器、非LED二极管
MARVELOUS MICROWAVE INC中国台湾1$2.2K其他电路开关装置、带接头绝缘电线

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南8$42.5K音频设备零件、其他电子IC
UE Vietnam Co., Ltd.越南10$31.7K其他塑料制品、处理器及控制器
UE Vietnam Co., Ltd.越南10$31.1K其他塑料制品、其他纸制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$21.4K音频设备零件、其他塑料制品
Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd.越南4$10.2K其他塑料制品、电热电阻器
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$5.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南2$4.7K其他钨制品、其他钢铁制品
Apical Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$2.5K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南2$1.5K其他液化石油气、其他塑料制品
Time Electronics Ltd.英国1$1.1K20W以下固定电阻器、记录式电表

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12辐射检测仪器GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国$195
2026-04-12万用表GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国$762
2026-04-12电测仪表GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国$1.5K
2026-04-12电测仪表GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-12电测仪表GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国$1.5K
2026-04-12电测仪表GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-12万用表GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国$762
2026-04-12辐射检测仪器GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国$195
2026-03-12电力控制板HAIDA INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$5
2026-02-27辐射检测仪器MAGNET-PHYSIK DR. STEINGROEVER GMBH德国$973

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13自动数据处理机处理部件UE VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2026-01-13光学分光仪UE VIETNAM CO LTD越南$510
2026-01-13LED灯UE VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-01-12LED灯CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$1.4K
2026-01-12光学分光仪CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$510
2026-01-12自动数据处理机处理部件CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$6.0K
2025-12-29信号发生器BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$2.0K
2025-12-24信号发生器BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$2.0K
2025-10-02其他测量仪器CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$95
2025-10-02测量仪器UE VIETNAM CO LTD越南$717

相关企业 · 同类产品

IMST Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →