IMST Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IMST
67
进口笔数
47
出口笔数
$345.8K
进口金额
$153.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-13
最近出口
20
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110105781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46C98TV |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 15 Ngách 3, Ngõ 1 phố Vũ Trọng Khánh, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IMST |
| 企业英文名称 | IMST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, TT5.2A-38 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0972733888 |
| 邮箱 | info@imst.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903031 | 万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903020 | 示波器 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 35 | $128.3K |
| 中国 | 35 | $107.6K |
| 捷克 | 3 | $41.1K |
| 英国 | 5 | $33.3K |
| 德国 | 5 | $23.7K |
| 美国 | 3 | $8.3K |
| 挪威 | 2 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $820 |
| 墨西哥 | 1 | $804 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $151.4K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $890 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国台湾 | 31 | $200.2K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Meatest s.r.o. | 捷克 | 3 | $41.1K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Time Electronics Ltd. | 英国 | 6 | $37.8K | 电测仪表、记录式电表 |
| Gossen Metrawatt GmbH | 德国 | 3 | $18.3K | 记录式万用表、带接头绝缘电线 |
| Sensormate Technology Inc. | 中国台湾 | 3 | $17.8K | 其他测量仪器、自粘塑料片 |
| Signal Hound | 美国 | 1 | $7.3K | 电测仪表、信号发生器 |
| Haida International Equipment Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $5.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| WOKEN TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | 3 | $3.6K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 4 | $2.8K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| MARVELOUS MICROWAVE INC | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $42.5K | 音频设备零件、其他电子IC |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.2K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Time Electronics Ltd. | 英国 | 1 | $1.1K | 20W以下固定电阻器、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 辐射检测仪器 | GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-12 | 万用表 | GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 万用表 | GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-12 | 辐射检测仪器 | GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | HAIDA INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-27 | 辐射检测仪器 | MAGNET-PHYSIK DR. STEINGROEVER GMBH | 德国 | $973 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 自动数据处理机处理部件 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-01-13 | 光学分光仪 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $510 |
| 2026-01-13 | LED灯 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-12 | LED灯 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 光学分光仪 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $510 |
| 2026-01-12 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-29 | 信号发生器 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 信号发生器 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-02 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $95 |
| 2025-10-02 | 测量仪器 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $717 |