Kaio Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAIO VIệT NAM
4
进口笔数
8
出口笔数
$2.1K
进口金额
$18.5K
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900888130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN540PU62 |
| 成立日期 | 2014-10-30 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842213766226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meibi Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 其他擦亮剂、其他塑料制品 |
| Masahide Niino | 日本 | 1 | $78 | 皮革整理涂料、塑料餐具 |
| Miracool Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15 | 丙烯酸/乙烯涂料、皮革整理涂料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.3K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他擦亮剂 | MEIBI KOGYO CO LTD | 日本 | $570 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | MEIBI KOGYO CO LTD | 日本 | $69 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | MEIBI KOGYO CO LTD | 日本 | $91 |
| 2024-10-23 | 其他擦亮剂 | MEIBI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-07-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MIRACOOL CO LTD | 日本 | $6 |
| 2024-07-30 | 皮革整理涂料 | MIRACOOL CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-07-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MIRACOOL CO LTD | 日本 | $6 |
| 2023-04-19 | 皮革整理涂料 | MASAHIDE NIINO | 日本 | $22 |
| 2023-04-19 | 皮革整理涂料 | MASAHIDE NIINO | 日本 | $36 |
| 2023-04-19 | 皮革整理涂料 | MASAHIDE NIINO | 日本 | $20 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $92 |
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2025-11-05 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2025-11-05 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2025-09-08 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $341 |
| 2025-09-08 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $379 |
| 2025-09-08 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-08 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $580 |
| 2025-09-08 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-18 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $42 |