Vico Quang Tri Investment & Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và KHOáNG SảN VICO QUảNG TRị
1
进口笔数
28
出口笔数
$300
进口金额
$14.04M
出口金额
2023-07-04
最近进口
2025-03-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200384937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0NA0VB |
| 成立日期 | 2009-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Trà Trì Phú, Xã Hải Hưng, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KHOÁNG SẢN VICO QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | VICO QUANG TRI INVESTMENT AND MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trà Trì Phú, Xã Vĩnh Định, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0912326176 |
| 邮箱 | info@vicosand.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,588.875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $11.38M |
| 越南 | 4 | $1.71M |
| 中国台湾 | 3 | $951.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexchem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 邻苯二甲酸酯、芳香族多元羧酸 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexchem Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $11.38M | 玻璃废料、天然硅砂 |
| Nexchem Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.71M | 天然硅砂、玻璃废料 |
| New Chin Ching Co., Ltd. | 越南 | 3 | $951.4K | 天然硅砂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 不锈钢机织布 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $300 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-12-19 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $1.16M |
| 2024-11-24 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $77 |
| 2024-11-24 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $269.5K |
| 2024-11-11 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO LTD | 越南 | $423.5K |
| 2024-10-25 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $700.0K |
| 2024-10-12 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $640.5K |
| 2024-09-24 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO LTD | 越南 | $700.0K |
| 2024-08-19 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $219 |
| 2024-08-12 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO., LTD | 韩国 | $1.20M |