Huu Nghi Production Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Hữu Nghị

12
进口笔数
259
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $987.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $92.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 5 笔2024-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $57.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $95.2K · 8 笔2024-06进口 $987.9K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-07进口 $42.6K · 1 笔出口 $78.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $50.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $45.0K · 6 笔2025-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $66.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2026-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $42.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $92.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 5 笔2024-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $57.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $95.2K · 8 笔2024-06进口 $987.9K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-07进口 $42.6K · 1 笔出口 $78.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $50.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $45.0K · 6 笔2025-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $66.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2026-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $42.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号2600328621
企查查编码QVNUQ58WGN
成立日期2005-05-11
联系地址Lô số 2, KCN Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỮU NGHỊ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84913529569
邮箱huunghi.calcium@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
841459其他风扇
382311工业脂肪酸
400829非板状硫化橡胶
400911硫化橡胶管
400922金属增强橡胶管
591190其他工业用纺织品
721633H型钢≥80mm
730431无缝钢管
730439无缝钢管

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$1.12M
印度尼西亚1$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国127$1.47M
越南112$734.1K
孟加拉国13$173.5K
新加坡3$19.2K
阿曼1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd.中国5$1.00M碳酸钙、矿物加工机零件
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$89.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luoyang Crusher & Ground Machine Co., Ltd.中国1$26.4K其他风扇、矿物处理机器
DUA KUDA INDONESIA印度尼西亚1$15.6K工业脂肪酸、甘油

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Hung Ind. Co., Ltd.越南136$1.79M大理石子、其他化学制剂
Mazda Plastic Factory Pte. Ltd.新加坡16$103.3K其他化学制剂、其他芳香多元酸
Jasco International印度13$63.4K其他化学制剂、切片机零件
Plascom Co., Ltd.越南16$43.8K其他化学制剂、染料颜料
Vina Okamoto Co., Ltd.越南16$41.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Nanochem Co., Ltd.韩国9$37.4K大理石子
Woong Bi Chemical Co., Ltd.韩国8$20.0K大理石子、其他化学制剂
Woong Bi Chemical Co., Ltd.越南7$17.2K大理石子、其他化学制剂
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南7$9.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南7$9.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07包装机械PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.8K
2026-04-07包装机械PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.8K
2025-07-17其他风扇VSUNNY SCIENCE & TECHNOLOGY HOLDINGS (HK) LTD中国$13.0K
2025-07-17滚珠轴承VSUNNY SCIENCE & TECHNOLOGY HOLDINGS (HK) LTD中国$240
2025-06-05包装机械PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.2K
2024-12-26包装机械PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.0K
2024-12-26包装机械PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-07-03包装机械PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2024-07-03包装机械PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.4K
2024-07-03其他连续输送机PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$28.6K

出口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23大理石子JIN HUNG IND CO LTD韩国$1.7K
2026-04-23其他化学制剂JIN HUNG IND CO LTD韩国$4.0K
2026-04-23大理石子JIN HUNG IND CO LTD韩国$11.4K
2026-04-22大理石子LOTUS TRADING CO,$7.4K
2026-04-21其他化学制剂VINA OKAMOTO CO LTD越南$2.5K
2026-04-09大理石子JIN HUNG IND CO LTD韩国$9.5K
2026-04-09其他化学制剂JIN HUNG IND CO LTD韩国$2.0K
2026-04-08大理石子Woong Bi Chemical Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-08其他化学制剂Woong Bi Chemical Co., Ltd.韩国$422
2026-04-01大理石子TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD$1.0K

相关企业 · 同类产品

Huu Nghi Production Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →