Huu Nghi Production Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Hữu Nghị

14
进口笔数
266
出口笔数
$1.18M
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $987.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $92.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 5 笔2024-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $57.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $95.2K · 8 笔2024-06进口 $987.9K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-07进口 $42.6K · 1 笔出口 $78.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $50.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $45.0K · 6 笔2025-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $66.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2026-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $44.0K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2026-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $24.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $92.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 5 笔2024-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $57.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $95.2K · 8 笔2024-06进口 $987.9K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-07进口 $42.6K · 1 笔出口 $78.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $50.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $45.0K · 6 笔2025-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $66.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2026-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $44.0K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2026-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $24.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2600328621
企查查编码QVNUQ58WGN
成立日期2005-05-11
联系地址Lô số 2, KCN Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỮU NGHỊ
企业英文名称HƯU NGHI PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84913529569
邮箱huunghi.calcium@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
841319计量液体泵
841459其他风扇
847439矿物混合机
848180阀门龙头
382311工业脂肪酸
391732塑料管
400829非板状硫化橡胶
400911硫化橡胶管
400922金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂
251749石料颗粒/粉
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$1.16M
印度尼西亚1$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国131$1.52M
越南113$736.1K
孟加拉国13$173.5K
新加坡3$19.2K
阿曼1$17.5K
印度2$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd.中国6$1.01M碳酸钙、矿物加工机零件
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$89.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
GUANGDONG VSUNNY MACHINERY COMAPNY LIMITED中国1$34.2K温控处理设备、矿物混合机
Luoyang Crusher & Ground Machine Co., Ltd.中国1$26.4K其他风扇、矿物处理机器
DUA KUDA INDONESIA印度尼西亚1$15.6K工业脂肪酸、甘油

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Hung Ind. Co., Ltd.越南140$1.83M大理石子、其他化学制剂
Mazda Plastic Factory Pte. Ltd.新加坡17$109.8K其他化学制剂、其他芳香多元酸
Jasco International Co., Ltd.日本15$75.1K其他化学制剂、切片机零件
Plascom Co., Ltd.越南16$43.8K其他化学制剂、染料颜料
Vina Okamoto Co., Ltd.越南16$41.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Nanochem Co., Ltd.韩国9$37.4K大理石子
Woong Bi Chemical Co., Ltd.韩国8$20.0K大理石子、其他化学制剂
Woong Bi Chemical Co., Ltd.越南7$17.2K大理石子、其他化学制剂
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南8$11.3KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南7$9.4K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18温控处理设备GUANGDONG VSUNNY MACHINERY COMAPNY LIMITED中国$13.0K
2026-06-18计量液体泵VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd.中国$1.3K
2026-06-18塑料管VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd.中国$1.1K
2026-06-18非泡沫橡胶密封件VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd.中国$630
2026-06-18液压直线马达VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd.中国$8.2K
2026-06-18矿物混合机GUANGDONG VSUNNY MACHINERY COMAPNY LIMITED中国$21.2K
2026-06-18贱金属配件VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd.中国$2.3K
2026-06-18阀门龙头VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd.中国$50
2026-04-07包装机械Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.8K
2026-04-07包装机械Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.8K

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23大理石子Jin Hung Ind. Co., Ltd.韩国$13.3K
2026-06-09大理石子Jin Hung Ind. Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-06-09其他化学制剂Jin Hung Ind. Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-05-28大理石子Jin Hung Ind. Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-05-28大理石子Jin Hung Ind. Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-05-08大理石子Jin Hung Ind. Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-04-25石料颗粒/粉Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-25石料颗粒/粉Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-23大理石子Jin Hung Ind. Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-23其他化学制剂Jin Hung Ind. Co., Ltd.韩国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Huu Nghi Production Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →