Huu Nghi Production Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Hữu Nghị
12
进口笔数
259
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600328621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ58WGN |
| 成立日期 | 2005-05-11 |
| 联系地址 | Lô số 2, KCN Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỮU NGHỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84913529569 |
| 邮箱 | huunghi.calcium@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.12M |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 127 | $1.47M |
| 越南 | 112 | $734.1K |
| 孟加拉国 | 13 | $173.5K |
| 新加坡 | 3 | $19.2K |
| 阿曼 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $1.00M | 碳酸钙、矿物加工机零件 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luoyang Crusher & Ground Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 其他风扇、矿物处理机器 |
| DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $15.6K | 工业脂肪酸、甘油 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Hung Ind. Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.79M | 大理石子、其他化学制剂 |
| Mazda Plastic Factory Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $103.3K | 其他化学制剂、其他芳香多元酸 |
| Jasco International | 印度 | 13 | $63.4K | 其他化学制剂、切片机零件 |
| Plascom Co., Ltd. | 越南 | 16 | $43.8K | 其他化学制剂、染料颜料 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 16 | $41.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nanochem Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $37.4K | 大理石子 |
| Woong Bi Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $20.0K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Woong Bi Chemical Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.2K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-07 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-17 | 其他风扇 | VSUNNY SCIENCE & TECHNOLOGY HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-07-17 | 滚珠轴承 | VSUNNY SCIENCE & TECHNOLOGY HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $240 |
| 2025-06-05 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-26 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-26 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-03 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-03 | 包装机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-07-03 | 其他连续输送机 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大理石子 | JIN HUNG IND CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | JIN HUNG IND CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | JIN HUNG IND CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 大理石子 | LOTUS TRADING CO, | — | $7.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | JIN HUNG IND CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | JIN HUNG IND CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 大理石子 | Woong Bi Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Woong Bi Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $422 |
| 2026-04-01 | 大理石子 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | — | $1.0K |