TAN PHU PAINT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Sơn Tân Phú
8
进口笔数
0
出口笔数
$186.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305497393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47XN1E5 |
| 成立日期 | 2008-02-18 |
| 联系地址 | 49/5A Đường số 7, Khu phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SƠN TÂN PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN PHU PAINT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/5A Đường số 7, Khu phố 53, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84902686468 |
| 邮箱 | info.tanphupaint@gmail.com |
| 官网 | tanphupaint.com |
| 传真 | 0862837211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $136.6K |
| 印度 | 2 | $27.6K |
| 马来西亚 | 2 | $20.4K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | 3 | $136.6K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| ACORRPHEN COATING PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $27.6K | 其他无环多胺、环胺类化合物 |
| FLORTECH SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20.3K | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
| WUHAN GLORY CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 非离子表面活性剂、磺基烃衍生物 |
| Best Crete Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $132 | 水性聚合物涂料、直接染料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-01-15 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $36.6K |
| 2025-07-22 | 其他碱金属硅酸盐 | WUHAN GLORY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-29 | 其他聚酰胺 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2025-05-29 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $41.0K |
| 2025-02-19 | 其他聚酰胺 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2025-02-19 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $40.4K |
| 2025-02-18 | 其他无环多胺 | ACORRPHEN COATING PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2025-02-18 | 其他无环多胺 | ACORRPHEN COATING PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2025-02-13 | 环胺类化合物 | ACORRPHEN COATING PRIVATE LTD | 印度 | $14.8K |