Khang Nguyen Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI KHANG NGUYêN
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105619189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADX7HMR |
| 成立日期 | 2011-11-08 |
| 联系地址 | Số 46 Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KHANG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHANG NGUYEN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842473003689 |
| 邮箱 | contact@knc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $8.2K |
| 中国 | 1 | $5.9K |
| 印度 | 1 | $5.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $343 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prominent Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 马耳他 | 1 | $14.0K | 计量液体泵、阀门龙头 |
| Henan Bolong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他农林机械、其他泵和提升机 |
| PT DAIKI AXIS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Newster System S.r.l. | 意大利 | 1 | $343 | 温控处理零件、医用消毒器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 其他泵和提升机 | HENAN BOLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-23 | 其他泵和提升机 | HENAN BOLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NEWSTER SYSTEM S R L | 意大利 | $101 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | NEWSTER SYSTEM SRL | 意大利 | $79 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | NEWSTER SYSTEM SRL | 意大利 | $163 |
| 2024-07-04 | 其他往复泵 | PROMINENT FLUID CONTROLS (THAILAND) CO LTD | 印度 | $5.8K |
| 2024-07-04 | 其他离心泵 | PROMINENT FLUID CONTROLS (THAILAND) CO LTD | 德国 | $8.2K |
| 2024-01-31 | 水净化机械 | PT DAIKI AXIS INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.4K |