Hoang Viet Lang Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Việt Lạng Sơn
7
进口笔数
655
出口笔数
$102.0K
进口金额
$19.94M
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900751655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43FSU6R |
| 成立日期 | 2012-09-21 |
| 联系地址 | Khu 5, Thị Trấn Sầm, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG VIỆT LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HOANG VIET LANG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Sầm, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02053880562 |
| 邮箱 | hongluanls@gmail.com |
| 传真 | 02053880562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $102.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 589 | $18.40M |
| 越南 | 11 | $415.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.7K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Jin Xu Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.8K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Ruisheng Agricultural & Sideline Products | 越南 | 2 | $22.1K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Guijin Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhao Shun Agricultural Specialized Cooperative | 中国 | 214 | $9.59M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 110 | $2.18M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Pingxiang Pinshun Bianmao Agriculture Professional Cooperative | 中国 | 30 | $1.52M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Haihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.39M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 28 | $629.1K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Ruisheng Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 32 | $373.5K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $361.8K | 木薯淀粉、植物纺织纤维 |
| Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative | 中国 | 15 | $321.1K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Jin Xu Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $311.4K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 |
| GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 20 | $278.8K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG JIN XU TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-01-02 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG JIN XU TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-12-31 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-10-13 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 越南 | $27.1K |
| 2025-04-12 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 越南 | $11.5K |
| 2025-04-12 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 越南 | $10.6K |
| 2024-12-31 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 越南 | $9.6K |
出口(共 655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | — | $16.8K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | — | $15.9K |
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | — | $15.3K |
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | — | $16.5K |
| 2026-04-03 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | — | $12.7K |
| 2026-04-01 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | — | $13.8K |
| 2026-04-01 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | — | $12.7K |
| 2026-03-26 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | — | $13.9K |
| 2026-03-24 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | — | $13.2K |
| 2026-03-20 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | — | $14.4K |