Hoang Viet Lang Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Việt Lạng Sơn

7
进口笔数
655
出口笔数
$102.0K
进口金额
$19.94M
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 41 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 28 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 46 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $908.9K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $589.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $688.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $369.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $595.4K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 15 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $590.8K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 15 笔2025-04进口 $22.1K · 2 笔出口 $167.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $646.1K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 11 笔2025-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $698.4K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $772.0K · 34 笔2025-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $367.4K · 22 笔2026-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $431.4K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $494.7K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 41 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 28 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 46 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $908.9K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $589.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $688.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $369.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $595.4K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 15 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $590.8K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 15 笔2025-04进口 $22.1K · 2 笔出口 $167.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $646.1K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 11 笔2025-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $698.4K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $772.0K · 34 笔2025-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $367.4K · 22 笔2026-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $431.4K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $494.7K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号4900751655
企查查编码QVN43FSU6R
成立日期2012-09-21
联系地址Khu 5, Thị Trấn Sầm, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG VIỆT LẠNG SƠN
企业英文名称HOANG VIET LANG SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 5, Xã Sầm, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话02053880562
邮箱hongluanls@gmail.com
传真02053880562
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
110814木薯淀粉

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$102.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国589$18.40M
越南11$415.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.越南2$36.7K木薯淀粉、高淀粉木薯
Guangxi Pingxiang Jin Xu Technology Co., Ltd.越南2$29.8K高淀粉木薯
Guangxi Pingxiang Ruisheng Agricultural & Sideline Products越南2$22.1K高淀粉木薯
Guangxi Pingxiang Guijin Technology Development Co., Ltd.越南1$13.4K高淀粉木薯

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhao Shun Agricultural Specialized Cooperative中国214$9.59M木薯淀粉
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.中国110$2.18M木薯淀粉、高淀粉木薯
Pingxiang Pinshun Bianmao Agriculture Professional Cooperative中国30$1.52M木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Haihang Trading Co., Ltd.中国48$1.39M木薯淀粉
Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd.中国28$629.1K木薯淀粉、鲜榴莲
Guangxi Pingxiang Ruisheng Agricultural & Sideline Products Co., Ltd.中国32$373.5K高淀粉木薯
Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$361.8K木薯淀粉、植物纺织纤维
Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative中国15$321.1K高淀粉木薯、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Jin Xu Technology Co., Ltd.中国25$311.4K高淀粉木薯、鲜榴莲
GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS20$278.8K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-02高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG JIN XU TECHNOLOGY CO LTD越南$15.3K
2026-01-02高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG JIN XU TECHNOLOGY CO LTD越南$14.5K
2025-12-31高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD越南$13.4K
2025-10-13木薯淀粉PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD越南$27.1K
2025-04-12高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS越南$11.5K
2025-04-12高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS越南$10.6K
2024-12-31高淀粉木薯PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD越南$9.6K

出口(共 655)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高淀粉木薯PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD$16.8K
2026-04-29高淀粉木薯PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD$15.9K
2026-04-27高淀粉木薯PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD$15.3K
2026-04-27高淀粉木薯PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD$16.5K
2026-04-03高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS$12.7K
2026-04-01高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS$13.8K
2026-04-01高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS$12.7K
2026-03-26高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS$13.9K
2026-03-24高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS$13.2K
2026-03-20高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS$14.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Viet Lang Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →