Trung Gia Thanh Refrigeration & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Cơ Điện Lạnh Trung Gia Thành
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$134.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603209737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWJWVX4 |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Số 205A, KP 5, Đường 3/2, Thị Trấn Trảng Bom, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN LẠNH TRUNG GIA THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 205A, Đường 3/2, KP 2, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84907332245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 851610 | 电热水器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $134.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 28 | $132.8K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 精炼铜管 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $166 |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $357 |
| 2026-03-24 | 精炼铜管 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $91 |
| 2026-03-24 | 硬质PVC管 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $11 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-24 | 硬质PVC管 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $30 |
| 2026-03-24 | 窗式/壁挂空调 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 硬质PVC管 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-24 | 窗式/壁挂空调 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.4K |