Youngjin E&C Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YOUNGJIN E&C
1
进口笔数
64
出口笔数
$15.2K
进口金额
$4.19M
出口金额
2024-10-11
最近进口
2026-07-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106647206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XDWHV2 |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Căn số 12, tầng 23, Tòa C2 - D'.capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YOUNGJIN E&C |
| 企业英文名称 | YOUNGJIN E&C JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số 12, tầng 23, Tòa C2 - D'.capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842438580435 |
| 邮箱 | syt@youngjinvina.co.kr |
| 传真 | +842438580436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854460 | 高压电线 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $4.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangnam E & R | 韩国 | 1 | $15.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $3.55M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 8 | $600.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.8K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Gangnam E & R | 韩国 | $15.2K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 铝合金型材 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $882 |
| 2026-07-22 | LED灯具 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-07-22 | 液压气压阀门 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-22 | 硬质PVC管 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 1000伏以下插头插座 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-07-22 | 1000伏以下插头插座 | UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $25 |