Asia Biochemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA SINH CHâU á
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316095618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0RHNUG |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | VFI 2-4, Lô A108-A109 Đường số 2, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA SINH CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA BIOCHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247 Ấp Tân Hoà, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84902839207 |
| 邮箱 | ntbinh85kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $745.4K |
| 印度 | 5 | $408.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $549.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Sontom Corp. Ltd. | 印度 | 1 | $213.3K | 其他肥料、硫酸镁 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $85.1K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| c2a241f5ae596b7aacce021fa8c331e0 | 2 | $82.2K | ||
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.4K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| King Elong Group Ltd. | 印度 | 1 | $28.0K | 其他肥料、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $28.8K |
| 2025-08-25 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $6.9K |
| 2025-01-08 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $23.0K |
| 2025-01-08 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $35.2K |
| 2025-01-08 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $27.8K |
| 2025-01-08 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $11.3K |
| 2025-01-08 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $9.4K |
| 2025-01-08 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $27.8K |
| 2025-01-08 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $23.0K |
| 2025-01-08 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $35.2K |