Dai Viet Plastic Commercial Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA ĐạI VIệT

61
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $633.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $197.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $633.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $334.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $382.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $197.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $633.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $334.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $382.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107494432
企查查编码QVN8Y4GJF2
成立日期2016-07-06
联系地址Lô CN 1C, cụm công nghiệp quất động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA ĐẠI VIỆT
企业英文名称DAI VIET PLASTIC COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 1C, cụm công nghiệp quất động mở rộng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
电话985449396
邮箱info@daivietplastic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390410初级形态聚氯乙烯
390690其他丙烯酸聚合物
340490人造蜡
390320SAN共聚物
621490非针织围巾

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$2.33M
中国46$1.36M
日本1$197.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡11$2.06M初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
Shenzhou Lianfu Plastic & Rubber Tech Co., Ltd.中国13$473.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、运输集装箱
Itochu Corporation美国4$458.9K车身零件、车辆保险杠及零件
Shandong Rike Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国15$439.6K其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Shandong Fine New Material Co., Ltd.中国10$371.5K其他丙烯酸聚合物、人造蜡
Shandong Rike Chemical Co., Ltd.中国2$37.0K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Shandong Sanyi Group Co., Ltd.中国1$24.7K其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Shandong Donglin New Materials Co., Ltd.中国2$8.0K其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物
GIHUG (Shanghai) Investment Holdings Ltd.中国1$5.0K聚乙二醇蜡、人造蜡
Kunshan Maijisen Composite Materials Co., Ltd.中国1$1.6K聚甲基丙烯酸甲酯、人造蜡

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$191.4K
2026-04-02初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$191.4K
2026-03-31其他乙烯聚合物SHANDONG RIKE RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD中国$48.4K
2026-03-25橡塑稳定剂(TMQ除外)SHENZHOU LIANFU PLASTIC RUBBER TECH CO LTD中国$42.1K
2026-03-23其他丙烯酸聚合物SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD中国$18.4K
2026-03-23其他丙烯酸聚合物SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD中国$10.0K
2026-03-23人造蜡SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD中国$12.2K
2026-01-06初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$92.4K
2025-12-25初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$211.2K
2025-08-20其他乙烯聚合物SHANDONG RIKE RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD中国$24.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Viet Plastic Commercial Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →