Dai Viet Plastic Commercial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA ĐạI VIệT
61
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107494432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y4GJF2 |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Lô CN 1C, cụm công nghiệp quất động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PLASTIC COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 1C, cụm công nghiệp quất động mở rộng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | 985449396 |
| 邮箱 | info@daivietplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $2.33M |
| 中国 | 46 | $1.36M |
| 日本 | 1 | $197.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.06M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| Shenzhou Lianfu Plastic & Rubber Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $473.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、运输集装箱 |
| Itochu Corporation | 美国 | 4 | $458.9K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Shandong Rike Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $439.6K | 其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Shandong Fine New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $371.5K | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| Shandong Rike Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
| GIHUG (Shanghai) Investment Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 聚乙二醇蜡、人造蜡 |
| Kunshan Maijisen Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 聚甲基丙烯酸甲酯、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $191.4K |
| 2026-04-02 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $191.4K |
| 2026-03-31 | 其他乙烯聚合物 | SHANDONG RIKE RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $48.4K |
| 2026-03-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHENZHOU LIANFU PLASTIC RUBBER TECH CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-03-23 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-03-23 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-23 | 人造蜡 | SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-06 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $92.4K |
| 2025-12-25 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $211.2K |
| 2025-08-20 | 其他乙烯聚合物 | SHANDONG RIKE RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $24.2K |