Technojet Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TECHNOJET

35
进口笔数
16
出口笔数
$70.8K
进口金额
$493.3K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-05-28
最近出口
24
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $126.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.9K · 3 笔出口 $900 · 1 笔2024-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $101.8K · 1 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 3 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $602 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $928 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 1 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-05进口 $599 · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $126.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.9K · 3 笔出口 $900 · 1 笔2024-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $101.8K · 1 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 3 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $602 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $928 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 1 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-05进口 $599 · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317685585
企查查编码QVNP4QTK6K
成立日期2023-02-16
联系地址Số 44 Đường số 16, Khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TECHNOJET
企业英文名称TECHNOJET SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44 Đường số 16, Khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84933127743
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730721不锈钢管件
848180阀门龙头
848490垫片套装
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
902620压力测量仪
902920速度表转速表
842123内燃机滤油器
848330轴承座
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
730900钢制容器(>300升)
730721不锈钢管件
848490垫片套装
732399其他钢铁家用品
761010铝制结构体
761100300升以上铝容器
830249贱金属配件
841239其他气动发动机
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$42.4K
中国13$24.7K
印度1$2.0K
德国2$1.1K
土耳其1$379
加拿大2$197
匈牙利1$30
英国1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大13$490.6K
越南1$2.6K
美国3$0

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innocar Inc.加拿大6$18.7K阀门龙头、其他电气开关
Goldenman Petroleum Equipment Co., Ltd.中国4$15.1K钻探机械零件、其他钢铁制品
ENGINE AND ACCESSORY INC美国3$6.1K泵及压缩机零件、传动轴及曲柄
ModernTruck International Ltd.美国1$5.0K非泡沫橡胶密封件、无缝钢管线
STENGEL BROS. INC美国2$3.7K其他车辆零件、过滤净化器零件
Rudong Hongxin Machinery Co., Ltd.中国1$3.6K其他气动发动机、非电动提升机
OEM Controls, Inc.美国1$3.0K土方机械零件、钻探机械零件
AMERICAN PETROLEUM SERVICES LLC美国1$2.7K分析仪器、钢铁软管
Shandong Jiayue Hardware Products Co., Ltd.中国1$2.2K钢铁门窗、其他农用手工具
Novatech Co., Ltd.泰国1$2.1K钢化安全玻璃、发动机空气滤清器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innocar Inc.加拿大13$490.6K其他铝制品、钢制容器(>300升)
Innocar Inc.越南1$2.6K不锈钢管件
INNOCAR INC美国3$0

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14不锈钢管件Shandong Focus Machinery Co., Ltd.中国$344
2026-05-11钢铁弹簧Dongguan Weihui Hardware Spring Products Co., Ltd.中国$41
2026-05-11钢铁弹簧Dongguan Weihui Hardware Spring Products Co., Ltd.中国$61
2026-05-11钢铁螺钉螺栓Dongguan Weihui Hardware Spring Products Co., Ltd.中国$30
2026-05-11钢铁弹簧Dongguan Weihui Hardware Spring Products Co., Ltd.中国$81
2026-05-11钢铁弹簧Dongguan Weihui Hardware Spring Products Co., Ltd.中国$41
2026-03-17轴承座Linqing Kangshi Bearing Co., Ltd.中国$62
2026-03-02铝制结构体Shandong Jiayue Hardware Products Co., Ltd.中国$2.2K
2026-02-12不锈钢管件Goldenman Petroleum Equipment Co., Ltd.中国$1.4K
2026-02-12不锈钢管件Goldenman Petroleum Equipment Co., Ltd.中国$990

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28其他铝制品Innocar Inc.加拿大$800
2026-05-20其他铝制品Innocar Inc.加拿大$388
2026-05-20其他铝制品Innocar Inc.加拿大$800
2026-04-29MANUAL ROLL UP DOOR- SIZE OF DOOR (WXH): 44' X 70' = 1118MM X 1778MM- COLOR: SILVER WHITE COLORINNOCAR INC美国$0
2026-04-24贱金属配件Innocar Inc.加拿大$450
2026-04-24贱金属配件Innocar Inc.加拿大$420
2026-04-23其他铝制品Innocar Inc.加拿大$5.2K
2026-04-23铝制结构体Innocar Inc.加拿大$3.1K
2026-04-23齿轮及变速器Innocar Inc.加拿大$1.4K
2026-03-18不锈钢管件Innocar Inc.加拿大$1.0K

相关企业 · 同类产品

Technojet Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →