Minh Nguyen Electrical Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN MINH NGUYêN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$117.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318247954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U8B7CC |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 2.25, Tầng 3(Lầu 2), Khối A, Chung cư cao tầng Lavita Charm, 58 Đường số 1, Khu nhà ở Lilama 45.1, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN MINH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH NGUYÊN ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3.03 Tầng 4 (lầu 3), Khối A, Chung cư cao tầng (Lavita Charm) tại số 58 đường số 1, khu nhà ở Lilama 45.1, Khu phố 43, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0376727097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854800 | 电器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $117.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $63.6K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $53.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他计时装置 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $188 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $225 |
| 2026-04-27 | 自动控制仪器 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $291 |
| 2026-04-27 | 电器零件 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $67 |
| 2026-04-27 | 电器零件 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $93 |
| 2026-04-27 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $182 |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $3.1K |