Minh Nguyen Electrical Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN MINH NGUYêN

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$137.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318247954
企查查编码QVN9U8B7CC
成立日期2024-01-09
联系地址Số nhà 2.25, Tầng 3(Lầu 2), Khối A, Chung cư cao tầng Lavita Charm, 58 Đường số 1, Khu nhà ở Lilama 45.1, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN MINH NGUYÊN
企业英文名称MINH NGUYÊN ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 3.03 Tầng 4 (lầu 3), Khối A, Chung cư cao tầng (Lavita Charm) tại số 58 đường số 1, khu nhà ở Lilama 45.1, Khu phố 43, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话0376727097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
853649高压继电器
854442带接头绝缘电线
854800电器零件
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
850440静止变流器
853710电力控制板
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$137.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡9$83.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Uchiyama Vietnam Inc.越南6$53.6K非螺纹垫圈、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电视摄像机Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$900
2026-06-30液体气体测量仪Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-06-30电力控制板Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$186
2026-06-30电器零件Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-06-30气动直线发动机Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$225
2026-06-30非LED电灯装置Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$110
2026-06-30其他电气开关Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-06-30高压继电器Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-06-30其他电气开关Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-06-308471机器零件Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$308

相关企业 · 同类产品

Minh Nguyen Electrical Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →