Minh Lam Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 木工手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH LâM DươNG

32
进口笔数
27
出口笔数
$92.5K
进口金额
$322.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $713 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $710 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $689 · 1 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-12进口 $6.2K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $674 · 1 笔2025-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $219 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 1 笔2025-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $713 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $710 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $689 · 1 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-12进口 $6.2K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $674 · 1 笔2025-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $219 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 1 笔2025-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314283285
企查查编码QVN3K3N53R
成立日期2017-03-13
联系地址31 Đường D5, Khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH LÂM DƯƠNG
企业英文名称MINH LAM DUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31 Đường D5, Khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84979190639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820530木工手工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
820210手锯
820299其他锯片
821192固定刀片刀
732690其他钢铁制品
392410塑料餐具
491191其他印刷图片
901730测量仪器

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
820530木工手工具
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本31$92.4K
中国台湾1$78
韩国1$31

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡11$260.7K
阿联酋1$23.3K
法国6$10.8K
越南8$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STAR-M Corp.日本23$77.3K可互换钻具、木工手工具
Gyokuchō Trading Co., Ltd.日本6$11.1K手锯、其他锯片
Nakahashi Manufacturing Co., Ltd.日本2$4.1K其他钢铁制品、可互换钻具
Green Melamine Co., Ltd.韩国1$31塑料餐具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alia Enterprises Pte. Ltd.新加坡10$238.6K调味甜水
Frontana General Trading L.L.C.阿联酋1$23.3K不锈钢焊管、焊接方钢管
GHAZNA B.V1$23.1K调味甜水
KSF Engineering & Trading Pte. Ltd.新加坡1$22.1K调味甜水
Multico SARL法国6$10.8K可互换钻具
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南8$4.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$154
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$154
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$13
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$137
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$20
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$13
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$154
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$20
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$10
2026-04-29可互换钻具STAR-M CORP ORATION日本$23

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05调味甜水GHAZNA B.V$23.1K
2025-11-27可互换钻具MULTICO SARL法国$71
2025-11-27可互换钻具MULTICO SARL法国$79
2025-11-27可互换钻具MULTICO SARL法国$124
2025-11-27可互换钻具MULTICO SARL法国$222
2025-11-27可互换钻具MULTICO SARL法国$266
2025-11-27可互换钻具MULTICO SARL法国$148
2025-11-27可互换钻具MULTICO SARL法国$124
2025-09-12木工手工具SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$436
2025-08-19木工手工具SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$219

相关企业 · 同类产品

Minh Lam Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →