Minh Lam Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 木工手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH LâM DươNG
32
进口笔数
27
出口笔数
$92.5K
进口金额
$322.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314283285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K3N53R |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 31 Đường D5, Khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LÂM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH LAM DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường D5, Khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84979190639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820530 | 木工手工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820210 | 手锯 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 820530 | 木工手工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $92.4K |
| 中国台湾 | 1 | $78 |
| 韩国 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $260.7K |
| 阿联酋 | 1 | $23.3K |
| 法国 | 6 | $10.8K |
| 越南 | 8 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STAR-M Corp. | 日本 | 23 | $77.3K | 可互换钻具、木工手工具 |
| Gyokuchō Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $11.1K | 手锯、其他锯片 |
| Nakahashi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.1K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Green Melamine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31 | 塑料餐具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alia Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $238.6K | 调味甜水 |
| Frontana General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $23.3K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| GHAZNA B.V | 1 | $23.1K | 调味甜水 | |
| KSF Engineering & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.1K | 调味甜水 |
| Multico SARL | 法国 | 6 | $10.8K | 可互换钻具 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $154 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $154 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $13 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $137 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $13 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $154 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | STAR-M CORP ORATION | 日本 | $23 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 调味甜水 | GHAZNA B.V | — | $23.1K |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | MULTICO SARL | 法国 | $71 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | MULTICO SARL | 法国 | $79 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | MULTICO SARL | 法国 | $124 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | MULTICO SARL | 法国 | $222 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | MULTICO SARL | 法国 | $266 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | MULTICO SARL | 法国 | $148 |
| 2025-11-27 | 可互换钻具 | MULTICO SARL | 法国 | $124 |
| 2025-09-12 | 木工手工具 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2025-08-19 | 木工手工具 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |