Phu Vinh Agricultural Products Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 竹笋制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN NôNG SảN PHú VINH
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$611.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107743230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8MBVEJ |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 11B, ngách 12/36, phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | PHU VINH AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11B, ngách 12/36, phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0985315157 |
| 邮箱 | phuvinhjsc.arg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $611.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kome Co., Ltd. | 日本 | 22 | $611.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $8.8K |
| 2026-02-12 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $13.4K |
| 2026-02-12 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $4.7K |
| 2026-02-12 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $6.1K |
| 2025-12-12 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $10.7K |
| 2025-12-12 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $7.2K |
| 2025-11-10 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $7.4K |
| 2025-11-10 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $5.1K |
| 2025-11-10 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $14.6K |
| 2025-11-10 | 竹笋制品 | KOME | 日本 | $9.0K |