Bac Son Urban & Industrial Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG Đô THị Và CôNG NGHIệP BắC SơN
224
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102961796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S3A4GT |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ CÔNG NGHIỆP BẮC SƠN |
| 企业英文名称 | BAC SON URBAN AND INDUSTRIAL ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462754826 |
| 传真 | 0462754827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 711299 | 其他贵金属废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 224 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $639.6K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $258.6K | 光伏组件、电子用掺杂元素 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $211.6K | 电子用掺杂元素、其他纸废料 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $84.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $76.0K | 电子用掺杂元素、其他钢铁制品 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 17 | $51.2K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料废料 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他铝制品、铝废料 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 已装配物镜、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 燃料木材废料 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-30 | 燃料木材废料 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-04-30 | 其他纸废料 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-30 | 其他纸废料 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $661 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-04-29 | 其他塑料废料 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $681 |