Bac Son Urban & Industrial Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG Đô THị Và CôNG NGHIệP BắC SơN

224
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $314.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $187.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $314.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $155.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $187.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $314.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $155.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102961796
企查查编码QVN1S3A4GT
成立日期2008-09-24
联系地址Thôn 2, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ CÔNG NGHIỆP BẮC SƠN
企业英文名称BAC SON URBAN AND INDUSTRIAL ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 2, Xã Trung Giã, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842462754826
传真0462754827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
440149燃料木材废料
740400铜废料
720441钢铁废料
720421不锈钢废料
711299其他贵金属废料
760200铝废料
391530PVC废碎料
720449其他钢铁废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南224$1.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南39$639.6K其他钢铁制品、电器装置零件
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南43$258.6K光伏组件、电子用掺杂元素
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南41$211.6K电子用掺杂元素、其他纸废料
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南18$84.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南45$76.0K电子用掺杂元素、其他钢铁制品
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南17$51.2K其他铜制品、其他钢铁制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南5$10.5K乙烯聚合物塑料、其他塑料废料
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南8$7.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南3$5.3K其他铝制品、铝废料
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南3$5.2K已装配物镜、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30燃料木材废料JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$262
2026-04-30燃料木材废料JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$303
2026-04-30其他纸废料JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-30其他纸废料JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$661
2026-04-29燃料木材废料JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$594
2026-04-29其他塑料废料JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-29其他纸废料JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-29铜废料HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$14.2K
2026-04-29燃料木材废料JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-29燃料木材废料JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$681

相关企业 · 同类产品

Bac Son Urban & Industrial Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →