International Technology Develop Construct Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG PHáT TRIểN CôNG NGHệ QUốC Tế

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$2.42M
出口金额
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801143377
企查查编码QVN1AR335U
成立日期2015-08-06
联系地址Thôn Phúc Lâm, Xã Minh Đức, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL TECHNOLOGY DEVELOP CONSTRUCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phúc Lâm, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84981476926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
730640不锈钢焊管
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
853710电力控制板
732599其他钢铁铸件
841459其他风扇
321490其他胶粘剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$2.37M
德国2$44.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengtian New Energy Vina Co., Ltd.越南1$2.26M光伏电池、其他塑料片材
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南2$53.9K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
Adhes Vietnam Limited Liability Company德国2$44.9K其他钢铁制品、静止变流器
Lucent Trans Vietnam Co., Ltd.越南4$35.2K其他塑料制品、同轴电缆
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南2$13.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南3$4.8K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Aurora Art Co., Ltd.越南2$2.4K印刷标签、其他玻璃制品
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.1K电动机及零件、其他钢铁制品
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Demax Cable Co., Ltd.越南2$815增塑PVC混合物、塑料卷轴

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19其他塑料制品GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$5.3K
2025-05-19其他离心泵GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$124
2025-05-19硬质PVC管GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$777
2025-05-19硬质PVC管GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$41
2025-05-19其他离心泵GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$247
2025-05-19硬质PVC管GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$174
2025-05-19非铜绕组线GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$621
2025-05-19培养基GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$419
2025-05-19培养基GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$140
2025-05-19电力控制板GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD越南$777

相关企业 · 同类产品

International Technology Develop Construct Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →