International Technology Develop Construct Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG PHáT TRIểN CôNG NGHệ QUốC Tế
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$2.42M
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801143377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AR335U |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Lâm, Xã Minh Đức, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TECHNOLOGY DEVELOP CONSTRUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Lâm, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84981476926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $2.37M |
| 德国 | 2 | $44.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.26M | 光伏电池、其他塑料片材 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.9K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Adhes Vietnam Limited Liability Company | 德国 | 2 | $44.9K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Lucent Trans Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.2K | 其他塑料制品、同轴电缆 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 2 | $815 | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他塑料制品 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-05-19 | 其他离心泵 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-05-19 | 硬质PVC管 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-05-19 | 硬质PVC管 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-05-19 | 其他离心泵 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-05-19 | 硬质PVC管 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-05-19 | 非铜绕组线 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $621 |
| 2025-05-19 | 培养基 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-05-19 | 培养基 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-05-19 | 电力控制板 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $777 |