276 Mechanical & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Cơ Khí Và Xây Lắp 276
4
进口笔数
20
出口笔数
$420.3K
进口金额
$1.54M
出口金额
2025-06-23
最近进口
2026-03-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300567865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGX7B99 |
| 成立日期 | 2005-06-25 |
| 联系地址 | 220 bis Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY LẮP 276 |
| 企业英文名称 | 276 MECHANICAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 220 bis Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838994651 |
| 邮箱 | info@276.com.vn |
| 传真 | 0838990773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $335.8K |
| 韩国 | 1 | $84.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $1.53M |
| 新加坡 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 1 | $179.7K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 1 | $153.8K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Win US Corp. | 韩国 | 1 | $84.6K | 大直径焊管、焊接钢管 |
| Technos Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 其他钢铁结构体、其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technos Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.53M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Technos Co., Ltd. Singapore Branch | 新加坡 | 1 | $11.7K | 非液压车辆千斤顶、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $46.4K |
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $3.7K |
| 2025-06-23 | 热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $3.2K |
| 2025-06-23 | 热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $7.9K |
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $15.8K |
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $2.8K |
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $1.7K |
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $11.9K |
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $3.5K |
| 2025-06-23 | 10mm以上热轧钢板 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $2.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |
| 2026-02-02 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |
| 2025-12-19 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD SINGAPORE BRANCH | 新加坡 | $11.7K |
| 2025-08-18 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |
| 2025-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |
| 2025-04-14 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |
| 2025-03-13 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |
| 2024-12-02 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |
| 2024-10-04 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |
| 2024-08-24 | 钢铁脚手架支柱 | TECHNOS CO LTD | 日本 | $58.5K |