Tan Thien Trading & Erection Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại Tân Thiên
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104254351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BYJPT9 |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THIÊN |
| 企业英文名称 | TAN THIEN TRADING AND ERECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986208768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $1.17M |
| 中国 | 25 | $803.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $916.4K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $502.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $254.6K | 水净化机械、塑料管件 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chuangwen Sauna & Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 塑料管、其他塑料制品 |
| CHUANGWEN SAUNA & POOL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $60.5K | 塑料管、其他塑料制品 |
| Ningbo Enjoywater Pool Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.1K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2026-06-12 | 热泵 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |