SUN PHU QUOC LTD LIABILITY CO ONG DOI CAPE BRANCH
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MặT TRờI PHú QUốC TạI MũI ôNG ĐộI
- 邮箱388
2
进口笔数
0
出口笔数
$728
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701900730-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UQR01F |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Mũi Ông Đội, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI PHÚ QUỐC TẠI MŨI ÔNG ĐỘI |
| 企业英文名称 | SUN PHU QUOC LIMITED LIABILITY COMPANY - ONG DOI CAPE BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Mũi Ông Đội, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | 02973991868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $728 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINNOW SOLUTIONS | 英国 | 1 | $368 | 10公斤以下便携电脑、衡器零件 |
| WINNOW SOLUTIONS | 中国 | 1 | $360 | 其他钢铁制品、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 衡器零件 | WINNOW SOLUTIONS | 中国 | $368 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | WINNOW SOLUTIONS | 中国 | $360 |