Anh Tu International Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA QUốC Tế ANH Tú
10
进口笔数
233
出口笔数
$237.6K
进口金额
$3.24M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104283377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN857RPYM |
| 成立日期 | 2009-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84422455279 |
| 邮箱 | nhuavietnam.atp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $125.6K |
| 中国 | 4 | $112.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 155 | $2.53M |
| 美国 | 63 | $577.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $70.6K |
| 越南 | 6 | $44.7K |
| 墨西哥 | 1 | $12.2K |
| 波兰 | 2 | $12.1K |
| 中国 | 2 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Shenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 4 | $95.2K | 聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋 |
| TOA Corporation | 日本 | 2 | $30.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Yiyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASKET CASE IMPORTS INC. | 167 | $2.53M | 塑料家用制品、其他塑料制品 | |
| Current International Trading Co., Ltd. | 美国 | 25 | $363.2K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Basket Case Imports, Inc. | 美国 | 13 | $159.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| ET2C International Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $53.0K | 塑料家用制品、非植物编织品 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Costa Farms, LLC | 美国 | 2 | $28.4K | 其他活植物、植物纺织纤维 |
| Hydro Generation | 美国 | 4 | $26.8K | 植物纺织纤维、聚乙烯袋 |
| Trast J Medrala | 波兰 | 2 | $12.1K | 塑料家具 |
| POLARIS TRADING SOLUTIONS LLC | 美国 | 4 | $0 | 塑料家用制品、塑料地板 |
| T&L NURSERY | 美国 | 2 | $0 | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 聚丙烯聚合物 | TOA Corporation | 日本 | $9.3K |
| 2025-06-23 | 聚丙烯聚合物 | TOA Corporation | 日本 | $12.1K |
| 2025-06-23 | 聚丙烯聚合物 | TOA Corporation | 日本 | $9.0K |
| 2025-01-20 | 其他钢铁制品 | Ningbo Yiyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2023-08-16 | 橡塑模具 | Yiwu Shenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2023-08-16 | 橡塑模具 | Yiwu Shenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $35.3K |
| 2023-08-16 | 橡塑模具 | Yiwu Shenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2023-04-21 | 聚丙烯聚合物 | Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | $23.4K |
| 2023-04-07 | 聚丙烯聚合物 | Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | $23.4K |
| 2023-01-12 | 橡塑模具 | Yiwu Shenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料废料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-07-09 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $7.0K |
| 2026-07-09 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $583 |
| 2026-07-09 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-07-09 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-07-09 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $5.4K |
| 2026-06-26 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $7.7K |
| 2026-06-20 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $5.4K |
| 2026-06-20 | 塑料家用制品 | BASKET CASE IMPORTS INC. | 加拿大 | $729 |