Anh Tu International Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA QUốC Tế ANH Tú

10
进口笔数
201
出口笔数
$237.6K
进口金额
$3.12M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-01进口 $54 · 1 笔出口 $97.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 6 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $78.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-01进口 $54 · 1 笔出口 $97.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 6 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $78.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104283377
企查查编码QVN857RPYM
成立日期2009-12-02
联系地址Tầng 3, Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM PLASTIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84422455279
邮箱nhuavietnam.atp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
848071橡塑模具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
940370塑料家具
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$125.6K
中国4$112.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大149$2.44M
美国43$577.8K
澳大利亚4$70.6K
墨西哥1$12.2K
波兰2$12.1K
中国2$50

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Shenghui Import & Export Co., Ltd.中国3$112.0K玩具模型、不锈钢家用制品
Toyo Chemical Co., Ltd.日本4$95.2K聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋
TOA Corporation日本2$30.4K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Ningbo Yiyuan Industry & Trade Co., Ltd.中国1$54其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Basket Case Imports Inc.加拿大149$2.44M塑料家用制品、其他塑料制品
Current International Trading Co., Ltd.美国25$363.2K塑料家用制品、其他塑料制品
Basket Case Imports, Inc.美国13$159.3K塑料家用制品
ET2C International Ltd.澳大利亚3$53.0K塑料家用制品、非植物编织品
Costa Farms, LLC美国2$28.4K其他活植物、非乙烯塑料袋
Hydro Generation美国2$26.8K塑料家用制品、其他塑料制品
Mayo Hardware Pty Ltd澳大利亚1$17.6K塑胶涂层手套、其他木炭
Current International Trading Co., Ltd.墨西哥1$12.2K塑料家用制品
Trast J Medrala波兰2$12.1K塑料家具
Steve Sevener美国1$70塑料容器、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17聚丙烯聚合物TOA CORP ORATION日本$9.3K
2025-06-23聚丙烯聚合物TOA CORP ORATION日本$12.1K
2025-06-23聚丙烯聚合物TOA CORP ORATION日本$9.0K
2025-01-20其他钢铁制品NINGBO YIYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$54
2023-08-16橡塑模具YIWU SHENGHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$21.1K
2023-08-16橡塑模具YIWU SHENGHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$35.3K
2023-08-16橡塑模具YIWU SHENGHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$5.4K
2023-04-21聚丙烯聚合物TOYO CHEMICAL CO LTD日本$23.4K
2023-04-07聚丙烯聚合物TOYO CHEMICAL CO LTD日本$23.4K
2023-01-12橡塑模具YIWU SHENGHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.4K

出口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$17.6K
2026-04-24塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$15.8K
2026-04-22塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$11.7K
2026-04-14塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$6.0K
2026-04-14塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$12.2K
2026-03-19塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$1.3K
2026-03-19塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$2.7K
2026-03-19塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$4.3K
2026-03-19塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$1.0K
2026-03-19塑料家用制品BASKET CASE IMPORTS INC加拿大$0

相关企业 · 同类产品

Anh Tu International Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →