Nam Tien JS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM TIếN

12
进口笔数
39
出口笔数
$1.62M
进口金额
$790.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-03进口 $68.7K · 1 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-09进口 $81.0K · 3 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-12进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-03进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $73.8K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $502.6K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $247.6K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-04进口 $495.2K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-03进口 $68.7K · 1 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-09进口 $81.0K · 3 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-12进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-03进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $73.8K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $502.6K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $247.6K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-04进口 $495.2K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1800664844
企查查编码QVNEBVXD34
成立日期2007-07-16
联系地址Lô 2.9B1, khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TIẾN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 2.9B1, khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842923744744
邮箱info.namtien2023@gmail.com
传真+842923744745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本207.408亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230240其他谷物残渣
230400大豆油渣
293040蛋氨酸化合物
100199其他小麦及混合麦
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300420抗生素药品
300450维生素药品
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
300432皮质类固醇药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷2$742.8K
巴西2$502.6K
美国4$154.8K
马来西亚2$81.4K
柬埔寨1$73.8K
巴基斯坦1$68.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨29$536.7K
越南3$147.0K
沙特阿拉伯2$88.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ International Asia Pte. Ltd.2$742.8K大豆油渣、其他玉米
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡2$502.6K大豆油渣、其他玉米
Centerra Co-op美国4$154.8K非种用大豆、酿造废料
26ae9e6f9ee92b0fd492e51cc00c99ed2$81.4K
Ly Hong Chhoy Trading越南1$73.8K其他谷物残渣
Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.新加坡1$68.7K肉粉粒、其他玉米

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujinuco (Cambodia) Co., Ltd.越南34$555.0K猫狗饲料
Horizon Medical & Veterinary Necessities LLC越南2$90.3K抗生素药品、维生素药品
Msaed Hemoud Mohamed Alenzi Trading Establishment沙特阿拉伯2$88.6K猫狗饲料
Al Safa Integrated Co.越南1$56.8K青霉素链霉素药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$247.6K
2026-04-23大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$247.6K
2026-03-26大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$247.6K
2026-01-26其他玉米ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.巴西$285.0K
2026-01-16其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.巴西$217.6K
2025-09-16其他谷物残渣LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$73.8K
2025-03-26蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$40.7K
2025-03-17蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$40.7K
2024-12-09酿造废料CENTERRA CO-OP美国$73.8K
2024-09-28酿造废料CENTERRA CO-OP美国$40.5K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD$6.5K
2026-04-03猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD$2.0K
2026-03-14猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD$2.8K
2026-02-28猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD$3.3K
2026-01-26猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD$3.7K
2025-12-27猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$4.7K
2025-11-28猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.3K
2025-11-03猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$9.1K
2025-09-17猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8.6K
2025-08-25猫狗饲料FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$6.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Tien JS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →