Nam Tien JS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM TIếN
- 邮箱2
12
进口笔数
39
出口笔数
$1.62M
进口金额
$790.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800664844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBVXD34 |
| 成立日期 | 2007-07-16 |
| 联系地址 | Lô 2.9B1, khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2.9B1, khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842923744744 |
| 邮箱 | info.namtien2023@gmail.com |
| 传真 | +842923744745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 207.408亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 2 | $742.8K |
| 巴西 | 2 | $502.6K |
| 美国 | 4 | $154.8K |
| 马来西亚 | 2 | $81.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $73.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $68.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 29 | $536.7K |
| 越南 | 3 | $147.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $88.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 2 | $742.8K | 大豆油渣、其他玉米 | |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $502.6K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Centerra Co-op | 美国 | 4 | $154.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
| 26ae9e6f9ee92b0fd492e51cc00c99ed | 2 | $81.4K | ||
| Ly Hong Chhoy Trading | 越南 | 1 | $73.8K | 其他谷物残渣 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $68.7K | 肉粉粒、其他玉米 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujinuco (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $555.0K | 猫狗饲料 |
| Horizon Medical & Veterinary Necessities LLC | 越南 | 2 | $90.3K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Msaed Hemoud Mohamed Alenzi Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 2 | $88.6K | 猫狗饲料 |
| Al Safa Integrated Co. | 越南 | 1 | $56.8K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $247.6K |
| 2026-04-23 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $247.6K |
| 2026-03-26 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $247.6K |
| 2026-01-26 | 其他玉米 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 巴西 | $285.0K |
| 2026-01-16 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 巴西 | $217.6K |
| 2025-09-16 | 其他谷物残渣 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $73.8K |
| 2025-03-26 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $40.7K |
| 2025-03-17 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $40.7K |
| 2024-12-09 | 酿造废料 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $73.8K |
| 2024-09-28 | 酿造废料 | CENTERRA CO-OP | 美国 | $40.5K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-03-14 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-02-28 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-01-26 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | — | $3.7K |
| 2025-12-27 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2025-11-28 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-11-03 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.1K |
| 2025-09-17 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-08-25 | 猫狗饲料 | FUJINUCO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |