Bac An HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BắC AN HD
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$152.0K
出口金额
—
最近进口
2023-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801223801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH95UC3 |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Số 216 phố Nguyễn Thái Học, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẮC AN HD |
| 企业英文名称 | BAC AN HD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216 phố Nguyễn Thái Học, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84912832174 |
| 邮箱 | bacanhd2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $152.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $152.0K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $30.9K |
| 2023-03-31 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $30.9K |
| 2023-03-08 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $29.0K |
| 2023-02-13 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2023-01-27 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $30.4K |