Vietnam Food Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 488 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI VF
- 邮箱2
488
进口笔数
23
出口笔数
$15.65M
进口金额
$8.95M
出口金额
2024-07-19
最近进口
2024-12-12
最近出口
102
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700933936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QD9JA7 |
| 成立日期 | 2021-08-31 |
| 联系地址 | Thôn Tân An, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VF |
| 企业英文名称 | VIETNAM FOOD TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân An, Xã Gia Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84568188988 |
| 邮箱 | congtythuongmaivf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021099 | 其他加工肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 85 | $3.01M |
| 美国 | 142 | $2.40M |
| 巴西 | 43 | $1.96M |
| 土耳其 | 44 | $1.84M |
| 意大利 | 38 | $1.55M |
| 巴拉圭 | 17 | $749.3K |
| 中国 | 2 | $684.6K |
| 德国 | 29 | $684.4K |
| 俄罗斯 | 24 | $654.1K |
| 罗马尼亚 | 15 | $532.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $6.44M |
| 澳大利亚 | 6 | $2.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 96 | $1.58M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 34 | $888.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 14 | $643.6K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Manielos S.A. | 巴拉圭 | 9 | $443.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 意大利 | 9 | $396.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| ESS FOOD A | 波兰 | 9 | $373.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 22 | $363.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Tamaco International A | 波兰 | 9 | $285.9K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 9 | $266.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 11 | $176.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River K Pty Ltd | 越南 | 17 | $6.44M | 其他加工肉制品、鸡肉制品 |
| River K Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $2.51M | 其他加工肉制品、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他冷冻猪肉 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $71.7K |
| 2024-06-22 | 冷冻牛杂 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $24.1K |
| 2024-06-07 | 冷冻鸡肉块 | AFRODITA D O O | 意大利 | $36.6K |
| 2024-06-07 | 冷冻鸡肉块 | AFRODITA D O O | 意大利 | $1.3K |
| 2024-05-06 | 冷冻牛杂 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $32.6K |
| 2024-04-22 | 其他冷冻猪肉 | LTD AGRO-BELOGORE | 俄罗斯 | $54.5K |
| 2024-04-08 | 冷冻鸡肉块 | JUNITO S R L S | 意大利 | $18.8K |
| 2024-04-02 | 冷冻猪杂 | WILSON FOOD. | 德国 | $16.7K |
| 2024-03-18 | 冷冻牛杂 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $35.4K |
| 2024-03-14 | 冷冻牛杂 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $35.8K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $15.2K |
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $56.6K |
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $61.5K |
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $16.9K |
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $77.3K |
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $47.5K |
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $33.1K |
| 2024-12-12 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $39.6K |
| 2024-12-10 | 其他加工肉制品 | RIVER K PTY LTD | 越南 | $40.4K |