Truong Phuc Thinh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG PHúC THịNH
25
进口笔数
0
出口笔数
$517.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202104918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYVK7NS |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số 1002 Nguyễn Lương Bằng, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUC THINH IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1002 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84919798162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $517.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yuze Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.1K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.5K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Xingtai Aitte International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.6K | 木螺钉、热轧钢条<14mm |
| Shandong Yefine Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Shandong Kelin Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 家具配件、非木制家具件 |
| Shandong Junton International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 自攻螺钉、木螺钉 |
| Ningbo Sowell Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 其他螺纹紧固件、螺纹螺母 |
| Heze Topsun Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 塑料地板 | SHANDONG YEFINE PLASTIC CO ;LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 其他塑料建材 | SHANDONG YEFINE PLASTIC CO ;LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 其他塑料建材 | SHANDONG YEFINE PLASTIC CO ;LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-27 | 其他塑料建材 | SHANDONG YEFINE PLASTIC CO ;LTD | 中国 | $462 |
| 2026-01-15 | 木螺钉 | XINGTAI AITTE INTERNATIONAL TRADING CO.LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-15 | 木螺钉 | XINGTAI AITTE INTERNATIONAL TRADING CO.LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-01-15 | 其他钢铁非螺纹件 | XINGTAI AITTE INTERNATIONAL TRADING CO.LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 其他塑料建材 | Shandong Yefine Plastic Co., Ltd. | 中国 | $462 |
| 2025-12-04 | 其他塑料建材 | SHANDONG YEFINE PLASTIC CO ;LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 塑料地板 | SHANDONG YEFINE PLASTIC CO ;LTD | 中国 | $5.7K |