Century Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CENTURY
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$61.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315106715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN538YFQC |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | 111/13 Ngô Chí Quốc, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CENTURY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/13 Ngô Chí Quốc, Khu phố 18, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02746544455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $61.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 25 | $49.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH MAY MAC FIRST TEAM VIET NAM (MST:3901183058) | 越南 | 1 | $6.5K | 纸质服装、金属拉链 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-23 | 纸质服装 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-03-26 | 聚乙烯袋 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 聚乙烯袋 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 纸质服装 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-03-09 | 纸质服装 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-03-09 | 非玻璃化转印纸 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-09 | 纸质服装 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $886 |