Buildaus Vietnam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư BUILDAUS VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$16.5K
出口金额
—
最近进口
2024-01-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316297117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFS72KF |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | 15 đường D4, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BUILDAUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BUILDAUS VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 đường D4, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909778358 |
| 邮箱 | hana@buildausvn.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 3 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangon First Stationery Manufacturing Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $16.5K | 瓦楞纸箱、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $717 |
| 2024-01-31 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $2.6K |
| 2024-01-31 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $1.7K |
| 2023-12-28 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $3.2K |
| 2023-12-28 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $492 |
| 2023-12-28 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $492 |
| 2023-12-28 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $2.2K |
| 2023-12-28 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $492 |
| 2023-12-28 | 非瓦楞折叠盒 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $2.0K |
| 2023-12-28 | 其他泡沫塑料 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $459 |