Fu Hai Hong Science & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT FU HAI HONG
4
进口笔数
1
出口笔数
$63.7K
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-01-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJFW9M1 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 211 Đường Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTEC VINA |
| 企业英文名称 | FU HAI HONG TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84389686448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 71.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $63.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Fuhaihong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 非办公金属家具、其他车辆 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $289 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他连续输送机 | SHENZHEN FUHAIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-16 | 非办公金属家具 | SHENZHEN FUHAIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-16 | 其他连续输送机 | SHENZHEN FUHAIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-12-20 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-12-20 | 非数控钻床 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $112 |
| 2023-12-20 | 非数控铣床 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-20 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-12-20 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-12-20 | 非数控钻床 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $112 |
| 2023-12-08 | 牵引式空压机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $747 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $12.3K |