Mega Engineering Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN Gỗ NHậT HUY
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$872.4K
出口金额
—
最近进口
2024-07-08
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902102807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BNJTSG |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Khu công Nghiệp nhỏ, Xã Nghĩa Long, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ NHẬT HUY |
| 企业英文名称 | NHAT HUY WOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công Nghiệp nhỏ, Xã Nghĩa Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84973324548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $383.2K |
| 法国 | 5 | $114.9K |
| 加拿大 | 4 | $112.2K |
| RE | 4 | $84.2K |
| 印度 | 6 | $67.2K |
| 马来西亚 | 3 | $64.0K |
| 葡萄牙 | 1 | $19.2K |
| 阿联酋 | 1 | $16.4K |
| 英国 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $207.1K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Home Products Source Ltd. | 美国 | 4 | $101.0K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Malvaux Origin La Panoterie | 法国 | 4 | $90.0K | 其他木地板 |
| Source of Asia Ltd. | RE | 3 | $70.4K | 其他木地板 |
| Signivest Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $64.0K | 其他木地板、热带木胶合板 |
| Nasco Home | 美国 | 1 | $36.4K | 其他木地板 |
| Columbus Liquidation Center | 美国 | 1 | $34.6K | 工程木材、其他木地板 |
| Trinity Liquidation Inc. | 美国 | 1 | $34.1K | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| Fabwood | 印度 | 2 | $24.3K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Kan B India | 印度 | 2 | $15.3K | 其他木制细木工品、其他塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 其他木地板 | GRIZZLY INDUSTRIAL | 美国 | $21.4K |
| 2024-07-08 | 其他木地板 | GRIZZLY INDUSTRIAL | 美国 | $2.5K |
| 2024-07-08 | 其他木地板 | GRIZZLY INDUSTRIAL | 美国 | $2.8K |
| 2024-06-14 | 其他木地板 | HOODS DISCOUNT HOME CENTER OF JEFFERSON COUNTY INC | 美国 | $2.8K |
| 2024-06-14 | 其他木地板 | HOODS DISCOUNT HOME CENTER OF JEFFERSON COUNTY INC | 美国 | $1.4K |
| 2024-06-14 | 其他木地板 | HOODS DISCOUNT HOME CENTER OF JEFFERSON COUNTY INC | 美国 | $10.1K |
| 2024-06-14 | 其他木地板 | HOODS DISCOUNT HOME CENTER OF JEFFERSON COUNTY INC | 美国 | $7.0K |
| 2024-06-14 | 其他木地板 | HOODS DISCOUNT HOME CENTER OF JEFFERSON COUNTY INC | 美国 | $3.5K |
| 2024-06-14 | 其他木地板 | HOODS DISCOUNT HOME CENTER OF JEFFERSON COUNTY INC | 美国 | $451 |
| 2024-05-09 | 其他木地板 | NASCO HOME | 美国 | $4.6K |