Mykha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 合成纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYKHA
5
进口笔数
0
出口笔数
$56.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502483003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8EC7D0 |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | E3-3/36 Đường An Trạch, Khu Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYKHA |
| 企业英文名称 | MYKHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02543513896 |
| 传真 | 02543513896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.5K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juli Sling Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.5K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-02 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-30 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-30 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | SANWA COMMERCIAL CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-09-22 | 合成纤维绳 | JULI SLING CO LTD | 中国 | $4.9K |