D-Aromatics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN D-AROMATICS
54
进口笔数
0
出口笔数
$180.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315880767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBJ28RN |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 196 Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN D-AROMATICS |
| 企业英文名称 | D-AROMATICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 196 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84933293617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $144.6K |
| 新加坡 | 12 | $18.3K |
| 泰国 | 13 | $15.3K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
| 马来西亚 | 2 | $369 |
| 西班牙 | 1 | $112 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Province Lvqi Food Colloid Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.3K | 植物粘液剂、植物增稠剂 |
| Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 17 | $65.5K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $16.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Jim's Group Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $11.0K | 混合调味料、汤料制品 |
| Evergreen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.8K | 混合调味料、其他植物提取物 |
| 3 Seasons Fruit Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.4K | 第8章产品粉、其他干果 |
| Pharma Foods International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.6K | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| Soda Aromatic (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 食品香料、动植物着色料 |
| Bionutricia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $369 | 其他植物提取物、蛋白浓缩物 |
| OCS Courier Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10 | 纸质文具、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-17 | 植物粘液剂 | FUJIAN PROVINCE LVQI FOOD COLLOID N | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-17 | 植物粘液剂 | FUJIAN PROVINCE LVQI FOOD COLLOID N | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-09 | 食品香料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 食品香料 | JIM'S GROUP CO LTD | 泰国 | $1.3K |