Sao Viet Services & Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ SAO VIệT
4
进口笔数
251
出口笔数
$32.4K
进口金额
$596.8K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104863508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JJBS6G |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | Số nhà 156 Dãy C9 Khu tập thể 918, Tổ 6, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET SERVICES AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 156 Dãy C9 Khu tập thể 918, Tổ 6, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432013168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.1K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $741 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 251 | $596.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dongguan Yiqun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $793 | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $91.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $80.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $45.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 10 | $42.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| SANWA VIET NAM CO LTD | 越南 | 13 | $27.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 9 | $17.7K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.5K | 涂层钢板、冷轧不锈钢 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 过滤净化器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $830 |
| 2026-05-04 | 内燃机滤油器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $890 |
| 2026-05-04 | 泵及压缩机零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-04 | 内燃机滤油器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-04 | 泵及压缩机零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-04 | 内燃机滤油器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-04 | 内燃机滤油器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-04 | 内燃机滤油器 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-04 | 过滤净化器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $455 |
| 2026-05-04 | 泵及压缩机零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $116 |
| 2026-07-29 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $232 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $11 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $919 |
| 2026-07-29 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $12 |
| 2026-07-29 | 镀涂钢板 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $3 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $26 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $47 |
| 2026-07-29 | 焊接材料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $15 |
| 2026-07-29 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $1.6K |