Vietnam Industrial and Environmental Development Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,269 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 非在业

1,269
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.2K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.8K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.5K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.3K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $36.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $67.4K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $44.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.2K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.8K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.5K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.3K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $36.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $67.4K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $44.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106635627
企查查编码QVN3BMKP1R
成立日期2014-09-11
联系地址Số 89 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM INDUSTRIAL AND URBAN ENVIRONMENT INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 89 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02437727888
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
631090纺织废料
720441钢铁废料
391520苯乙烯聚合物废料
760200铝废料
440139聚合木燃料
720410铸铁废料
740400铜废料
391530PVC废碎料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,269$2.11M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南100$265.0K未装配光学元件、齿轮及变速器
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南113$230.4K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南102$202.1K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Peony Co., Ltd.越南643$165.7K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南55$119.8K传动部件、传动轴及曲柄
Jahwa Vina Co., Ltd.越南32$105.4K37.5瓦以下电机、电加热装置
Tamura Vietnam Co., Ltd.越南40$83.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Komelon Vina Co., Ltd.越南23$66.4K绘图仪器、其他钢铁制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南13$42.2K其他电气开关、电器装置零件
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南25$22.4K组合测量仪器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 1,269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸废料Peony Co., Ltd.越南$30
2026-07-31纺织废料Peony Co., Ltd.越南$423
2026-07-31其他纸废料Peony Co., Ltd.越南$30
2026-07-31其他塑料废料Peony Co., Ltd.越南$22
2026-07-31苯乙烯聚合物废料Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南$887
2026-07-30其他塑料废料Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-30其他塑料废料Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-30其他塑料废料Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-30其他塑料废料Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$341
2026-07-30其他塑料废料Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南$1

相关企业 · 同类产品

Vietnam Industrial and Environmental Development Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →