Aquastar Thang Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AQUASTAR THăNG LONG
10
进口笔数
0
出口笔数
$251.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109354818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT0NYH8 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 12 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AQUASTAR THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | AQUASTAR THANG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 12 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84936179111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $142.5K |
| 中国 | 4 | $48.8K |
| 美国 | 1 | $28.9K |
| 瑞典 | 1 | $19.6K |
| 菲律宾 | 1 | $11.3K |
| 德国 | 1 | $229 |
| 以色列 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innowater, S.L. | 西班牙 | 2 | $142.5K | 电镀设备、旋转排量泵 |
| d886227a647c301c8696f78be3f9e33a | 1 | $28.9K | ||
| Chasing Innovation Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Solareast Heat Pump Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 热泵、制冷设备零件 |
| Pahlen AB | 瑞典 | 1 | $19.6K | 电热水器、工业热交换器 |
| SAWO INC. | 菲律宾 | 1 | $11.3K | 电加热装置、电力控制板 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WATER ID GmbH | 德国 | 1 | $456 | 诊断试剂、分析仪器 |
| Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $0 | 水净化机械、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电镀设备 | INNOWATER SL C | 西班牙 | $22.3K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | INNOWATER SL C | 西班牙 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | INNOWATER SL C | 西班牙 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | INNOWATER SL C | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | INNOWATER SL C | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | INNOWATER SL C | 西班牙 | $22.3K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | INNOWATER SL C | 西班牙 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | INNOWATER SL C | 西班牙 | $21.6K |
| 2026-04-13 | 热泵 | HORNERXPRESS WORLDWIDE INC | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-13 | 热泵 | HORNERXPRESS WORLDWIDE INC | 美国 | $14.4K |