Tan Hoa Phat Hung Yen Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Hòa Phát Hưng Yên
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$133.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900989393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW3TCEK |
| 成立日期 | 2016-04-08 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN HÒA PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84903554868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $133.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $67.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 16 | $58.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Sanwa Felt Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 人造纤维无纺布、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $385 |
| 2026-01-19 | 其他泡沫塑料 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 金属办公家具 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $893 |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-19 | 可调转椅 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 可调转椅 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $68 |
| 2026-01-16 | 可调转椅 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $0 |
| 2026-01-16 | 可调转椅 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |